(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yıkım
B2
İsim B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học (đặc biệt là Khoa học Môi trường), Chính trị, Chiến tranh

yıkım

/jɯkɯm/
sự phá hủy
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yıkım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi tamamen yok etme veya zarar verme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động phá hủy, tiêu diệt hoặc làm hư hại hoàn toàn một vật gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Deprem, şehirde büyük bir yıkıma neden oldu."

    "Trận động đất đã gây ra sự phá hủy lớn trong thành phố."

  • "Eski binanın yıkımı tamamlandı."

    "Việc phá hủy tòa nhà cũ đã hoàn thành."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

inşa(sự xây dựng) yapım(sự kiến tạo)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yıkım
Şehirdeki yıkım çok büyüktü.
(Sự tàn phá trong thành phố rất lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yıkımı
Yıkımı izlemek içler acısıydı.
(Việc chứng kiến sự tàn phá thật đau lòng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yıkıma
Yıkıma rağmen umudumuzu kaybetmedik.
(Bất chấp sự tàn phá, chúng tôi không đánh mất hy vọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yıkımda
Yıkımda birçok insan hayatını kaybetti.
(Nhiều người đã mất mạng trong trận tàn phá.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yıkımdan
Yıkımdan sonra her şey yeniden inşa edilmeye başlandı.
(Sau sự tàn phá, mọi thứ bắt đầu được xây dựng lại.)
Plural (Çoğul) yıkımlar
Geçmişteki yıkımlar bize ders verdi.
(Những sự tàn phá trong quá khứ đã dạy cho chúng ta những bài học.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)