takip
[taˈcip]
theo dõi
Orta (B1)
Anlam "takip" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi izleme veya devam ettirme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động hoặc hoạt động tiếp tục hoặc hoàn thành một điều gì đó đã bắt đầu.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, şüpheliyi gizlice takip etti."
"Cảnh sát đã bí mật theo dõi nghi phạm."
"Projemizin ilerlemesini yakından takip ediyoruz."
"Chúng tôi đang theo dõi sát sao tiến độ dự án của dự án chúng tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Takip etmek' (theo dõi) thường đi với cách đối cách (Accusative) nếu có đối tượng rõ ràng được theo dõi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | takip |
Polis, şüpheliyi takip ediyor.
(Cảnh sát đang theo dõi nghi phạm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | takibi |
Onun takibi çok zordu.
(Việc theo dõi anh ta rất khó khăn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | takibe |
Takibe başladılar.
(Họ bắt đầu theo dõi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | takipte |
Şu anda takipte bir sorun yok.
(Hiện tại không có vấn đề gì trong quá trình theo dõi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | takipten |
Takipden vazgeçtiler.
(Họ đã từ bỏ việc theo dõi.) |
| Plural (Çoğul) | takipler |
Tüm takipler sonuçsuz kaldı.
(Tất cả các cuộc theo dõi đều không có kết quả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
