tamamlamak
/tɑ.mɑm.ɫɑ.ˈmɑk/
bổ sung
Orta (B1)
Anlam "tamamlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi eksiksiz hale getirmek, bitirmek veya daha iyi bir duruma getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bổ sung, làm tăng thêm giá trị hoặc hoàn thiện một cái gì đó; đi kèm tốt với một cái gì đó khác để cải thiện nó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kitabı tamamlamak için çok çalışmam gerekiyor."
"Tôi cần phải làm việc chăm chỉ để hoàn thành cuốn sách này."
"Yeni mobilyalar odayı tamamladı."
"Đồ nội thất mới đã hoàn thiện căn phòng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi với tân ngữ trực tiếp (Belirtili Nesne).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Ödevimi tamamlayınca dışarı çıkacağım."Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, tôi sẽ ra ngoài.Hậu tố '-layınca' được thêm vào sau gốc 'tamamla-' của động từ 'tamamlamak' để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. '-yınca' là biến thể của '-ince' tuân theo hòa âm nguyên âm.
-
"İnşaatı tamamlayınca büyük bir parti vereceğiz."Sau khi hoàn thành việc xây dựng, chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn.Hậu tố '-layınca' được thêm vào sau gốc 'tamamla-' của động từ 'tamamlamak' để tạo thành trạng từ thời gian, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. '-yınca' là biến thể của '-ince' tuân theo hòa âm nguyên âm. Âm đệm '-y-' được thêm vào giữa 'tamamla' và 'ınca' để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Raporu tamamlayıp teslim edince rahatlayacağım."Sau khi hoàn thành và nộp báo cáo, tôi sẽ cảm thấy thoải mái.Ở đây, động từ 'tamamlamak' được chia ở dạng gerund (động danh từ) '-layıp' (một dạng khác của '-ince' nhưng mang ý nghĩa 'và'), kết hợp với động từ 'teslim etmek' để diễn tả hai hành động liên tiếp. Tuy nhiên, câu này vẫn tuân thủ ngữ cảnh sử dụng 'Zarf-Fiiller (-ince)' về mặt thời gian. '-layıp' là một dạng rút gọn và phổ biến của việc sử dụng hai mệnh đề liên tiếp với '-ince'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
