tanım
[taˈnɯm]
mô tả
Temel (A2)
Anlam "tanım" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi tarif etmek veya tanımlamak için kullanılan kelime veya ifade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kelimenin tanımını biliyor musun?"
"Bạn có biết định nghĩa của từ này không?"
"Sözlükte bu kelimenin birçok tanımı var."
"Có rất nhiều định nghĩa về từ này trong từ điển."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Herkesin konuya farklı bir tanımdan başlaması anlaşmazlıklara yol açtı."Việc mọi người bắt đầu chủ đề từ một định nghĩa khác nhau đã dẫn đến những bất đồng.Hậu tố '-dan' được thêm vào từ 'tanım' để biểu thị xuất phát cách (từ/khởi nguồn từ một định nghĩa). Hậu tố '-dan' tuân thủ quy tắc hài hòa nguyên âm (nguyên âm cuối của 'tanım' là 'ı', thuộc nhóm 'a/ı/o/u', nên chọn 'a').
-
"Bu kavramın yanlış tanımdan kaynaklandığını düşünüyorum."Tôi nghĩ khái niệm này bắt nguồn từ một định nghĩa sai.Hậu tố '-dan' được thêm vào từ 'tanım' để biểu thị xuất xứ/nguồn gốc (từ một định nghĩa). Hậu tố '-dan' tuân thủ quy tắc hài hòa nguyên âm (nguyên âm cuối của 'tanım' là 'ı', thuộc nhóm 'a/ı/o/u', nên chọn 'a').
-
"Onun 'aşk' hakkındaki tanımdan çok etkilendim."Tôi rất ấn tượng với định nghĩa của anh ấy về 'tình yêu'.Ở đây, 'tanımdan' được dùng với động từ 'etkilenmek' (bị ấn tượng bởi/từ một cái gì đó). Hậu tố '-dan' được thêm vào từ 'tanım' để chỉ nguồn gây ra sự ảnh hưởng (từ một định nghĩa). Hậu tố '-dan' tuân thủ quy tắc hài hòa nguyên âm (nguyên âm cuối của 'tanım' là 'ı', thuộc nhóm 'a/ı/o/u', nên chọn 'a').
Thì Tương lai
-
"Bu dersin tanımı sınavda çıkacak konuları içerecek."Định nghĩa của bài học này sẽ bao gồm các chủ đề sẽ xuất hiện trong kỳ thi.Thêm hậu tố '-ı' (thuộc cách) vào 'tanım' để chỉ định định nghĩa CỦA bài học. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Yeni ürünümüzün tanımını web sitemizde yayınlayacağız."Chúng tôi sẽ xuất bản định nghĩa về sản phẩm mới của chúng tôi trên trang web của chúng tôi.Thêm hậu tố '-ını' (đối cách xác định) vào 'tanım' để chỉ định định nghĩa CỦA sản phẩm của chúng tôi. Âm 'n' là âm đệm vì 'tanımı' theo sau bởi 'web'.
-
"Bilim insanları, kara deliklerin yeni bir tanımını yapacaklar."Các nhà khoa học sẽ đưa ra một định nghĩa mới về lỗ đen.Sử dụng 'tanımını' (đối cách xác định). Hòa âm nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ. (tanım -> tanımını)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
