tanımlar
/tanɯmˈlaɾ/
những sự miêu tả
Orta (B1)
Anlam "tanımlar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
'tanım' kelimesinin çoğul halidir; bir şeyin ne olduğunu ifade etme, betimleme eylemi veya sonucu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'description': sự diễn tả, mô tả; bản mô tả, sự miêu tả.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kitabın içindeki tanımlar çok açık."
"Những sự miêu tả trong cuốn sách này rất rõ ràng."
"Verilen tanımlarla nesneyi kolayca tanıyabildim."
"Tôi có thể dễ dàng nhận ra đối tượng nhờ những sự miêu tả đã cho."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Sử dụng hậu tố số nhiều '-lar' hoặc '-ler' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. 'Tanım' là từ gốc, và '-lar' được thêm vào để tạo thành số nhiều.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
