tapınak
/tɑ.pɯˈnɑk/
đền
Orta (B1)
Anlam "tapınak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir dine ait ibadetlerin yapıldığı yer veya tanrı ya da tanrıların heykellerinin bulunduğu kutsal yapı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tòa nhà được dành riêng cho việc thờ cúng hoặc được coi là nơi ở của một vị thần hoặc các vị thần hoặc các đối tượng khác được tôn kính trong tôn giáo.
Örnekler (Ví dụ)
"Efes Antik Kenti'ndeki Artemis Tapınağı, dünyanın yedi harikasından biriydi."
"Đền Artemis ở Thành phố cổ Ephesus là một trong bảy kỳ quan của thế giới."
"Japonya'daki tapınakları ziyaret etmek, spiritüel bir deneyim sunar."
"Tham quan các ngôi đền ở Nhật Bản mang đến một trải nghiệm tâm linh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tapınak |
Bu tapınak çok eski.
(Ngôi đền này rất cổ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tapınağı |
Tapınağı ziyaret ettik.
(Chúng tôi đã tham quan ngôi đền.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tapınağa |
Tapınağa doğru yürüdüler.
(Họ đi bộ về phía ngôi đền.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tapınakta |
Tapınakta birçok turist vardı.
(Có rất nhiều khách du lịch ở trong đền.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tapınaktan |
Tapınaktan ayrıldık ve eve gittik.
(Chúng tôi rời khỏi đền và về nhà.) |
| Plural (Çoğul) | tapınaklar |
Bu bölgede birçok tapınak var.
(Có rất nhiều ngôi đền trong khu vực này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Bu tapınağın duvarları çok eski."Những bức tường của ngôi đền này rất cổ kính.Thêm hậu tố '-ın' (sau khi thêm âm đệm 'n') vào 'tapınak' để chỉ sự sở hữu (của ngôi đền), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Tapınağımız şehrin merkezinde bulunuyor."Ngôi đền của chúng ta nằm ở trung tâm thành phố.Thêm hậu tố '-ımız' vào 'tapınak' để chỉ sự sở hữu 'của chúng ta', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı) và nhỏ (ı -> ı, a -> ı).
-
"Tapınağı ziyaret etmek istiyorum."Tôi muốn viếng thăm ngôi đền.Thêm hậu tố '-ı' vào 'tapınak' để chỉ định tân ngữ xác định (ngôi đền cụ thể), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu tapınağa girmek yasak mı?"Việc vào ngôi đền này có bị cấm không?Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'tapınak' vì nó là đối tượng được tác động. Soru eki '-mı' được thêm vào vì từ cuối cùng trước soru eki là 'yasak' có nguyên âm 'a'.
-
"Tapınaktaki heykeller çok eski mi?"Những bức tượng trong đền thờ có rất cũ không?Thêm hậu tố '-daki' (định vị cách) vào 'tapınak' để chỉ vị trí. Soru eki '-mi' được thêm vào vì từ cuối cùng trước soru eki là 'eski' có nguyên âm 'i'.
-
"O tapınağın mimarisi etkileyici mi?"Kiến trúc của ngôi đền đó có ấn tượng không?Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'tapınak' để chỉ sự sở hữu (mimarisi của tapınak). Quy tắc biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' xảy ra. Soru eki '-mi' được thêm vào vì từ cuối cùng trước soru eki là 'etkileyici' có nguyên âm 'i'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Eski Mısır'da insanlar tanrılarına adaklarını tapınakta sundular."Ở Ai Cập cổ đại, mọi người dâng lễ vật cho các vị thần của họ tại đền thờ.Thêm hậu tố '-ta' (trong '-da') chỉ vị trí (ở đâu) theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Arkeologlar, kazılarda çok eski bir tapınağı keşfettiler."Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một ngôi đền rất cổ trong các cuộc khai quật.Thêm hậu tố '-ğı' (trong '-ı') chỉ đối tượng xác định (cái gì) theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı -> ı) và biến âm phụ âm (k -> ğ).
-
"Turistler, antik tapınağın duvarlarına hayranlıkla baktılar."Khách du lịch chiêm ngưỡng những bức tường của ngôi đền cổ với sự ngưỡng mộ.Thêm hậu tố '-ğın' (trong '-ın') chỉ sở hữu (của cái gì) theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı -> ı).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu tapınağın mimarisi çok etkileyici."Kiến trúc của ngôi đền này rất ấn tượng.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu) để chỉ sự sở hữu của kiến trúc đối với ngôi đền. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Chữ 'n' là âm đệm để ngăn cách hai nguyên âm.
-
"Tapınaktaki heykeller antik döneme ait."Những bức tượng trong đền thờ thuộc về thời kỳ cổ đại.Thêm hậu tố '-daki' (vị trí) để chỉ vị trí của các bức tượng bên trong ngôi đền. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> a).
-
"Tapınağa gitmek için sabırsızlanıyorum."Tôi rất nóng lòng muốn đến đền thờ.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) để chỉ hướng di chuyển đến ngôi đền. Chữ 'ğ' là âm đệm để ngăn cách hai nguyên âm. 'k' biến đổi thành 'ğ' do quy tắc biến âm phụ âm.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Arkeologlar antik kentin en büyük tapınağını keşfettiler."Các nhà khảo cổ đã khám phá ra ngôi đền lớn nhất của thành phố cổ.Thêm hậu tố chỉ định cách (accusative) '-ı' và hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı'. Cấu trúc: tapınak + ı (sở hữu) -> tapınağı + n (đệm) + ı (chỉ định cách) -> tapınağını. Nguyên âm của hậu tố là 'ı' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a' (a/ı -> ı). Phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm theo sau.
-
"Tapınağın girişi devasa heykellerle korunuyordu."Lối vào của ngôi đền được bảo vệ bởi những bức tượng khổng lồ.Thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-ın'. Vì nguyên âm cuối của 'tapınak' là 'a', hậu tố phải là '-ın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı). Đồng thời, phụ âm cuối 'k' bị biến đổi thành 'ğ' khi theo sau là một nguyên âm.
-
"Bu kasaba tapınaksız bir yer olarak biliniyor."Thị trấn này được biết đến là một nơi không có đền thờ.Thêm hậu tố '-sız' (nghĩa là 'không có/without'). Vì nguyên âm cuối của 'tapınak' là 'a', nguyên âm trong hậu tố phải là 'ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı), tạo thành '-sız'. Không có biến đổi phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 's'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
