(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tartışmalı
B2
sıfat B2 Chính trị/Xã hội/Học thuật

tartışmalı

[tɑɾtɯʃmɑɫɯ]
giải thích gây tranh cãi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tartışmalı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tartışmaya yol açan veya açabilecek nitelikte olan; münakaşalı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có khả năng gây ra tranh cãi; gây tranh luận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu karar tartışmalı bir karar oldu."

    "Quyết định này đã trở thành một quyết định gây tranh cãi."

  • "Tartışmalı konulara girmekten kaçınıyorum."

    "Tôi tránh đi sâu vào các chủ đề gây tranh cãi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çekişmeli(gây tranh chấp) ihtilaflı(bất đồng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bu tartışılan konu hakkında farklı görüşler var."
    Có những quan điểm khác nhau về chủ đề đang được tranh luận này.
    Hậu tố '-ılan' được thêm vào động từ 'tartışmak' (tranh luận) để tạo thành dạng bị động phân từ (passive participle) 'tartışılan' (đang được tranh luận). Vowel harmony: '-ılan' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Tartışılacak konular listesi oldukça uzun."
    Danh sách các chủ đề cần tranh luận khá dài.
    Hậu tố '-ılacak' được thêm vào động từ 'tartışmak' để tạo thành dạng tương lai phân từ (future participle) 'tartışılacak' (sẽ được tranh luận/cần tranh luận). Vowel harmony: '-ılacak' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "O, her zaman tartışılır kararlar alıyor."
    Anh ấy luôn đưa ra những quyết định gây tranh cãi.
    Hậu tố '-ılır' được thêm vào động từ 'tartışmak' để tạo thành dạng aorist participle (aorist participle) 'tartışılır' (gây tranh cãi). Vowel harmony: '-ılır' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)