(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tartışmasız
B2
sıfat B2 General

tartışmasız

[tɑɾtɯʃmɑsɯz]
không bị thách thức
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tartışmasız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hakkında herhangi bir tartışma veya şüphe olmayan; kesin ve açık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị tranh cãi hoặc nghi ngờ; không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối hoặc khó khăn nào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, tartışmasız yılın en iyi filmi."

    "Đây là bộ phim hay nhất của năm, không còn nghi ngờ gì nữa."

  • "Tartışmasız bir şekilde liderliği ele geçirdi."

    "Anh ấy đã giành được vị trí dẫn đầu một cách không thể tranh cãi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)