tartmak
[ˈtaɾtmak]
cân
Başlangıç (A1)
Anlam "tartmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin veya bir kişinin ağırlığını ölçmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cân, đo trọng lượng của ai đó hoặc cái gì đó
Örnekler (Ví dụ)
"Manavda domatesleri tarttım."
"Tôi đã cân cà chua ở cửa hàng rau."
"Doktor, bebeği tarttı."
"Bác sĩ đã cân em bé."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'tartmak' thường được sử dụng để chỉ hành động cân, đo trọng lượng. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
