taşınabilir
[tɑʃɯnɑbiˈliɾ]
di động
Orta (B1)
Anlam "taşınabilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca taşınabilen veya yeri değiştirilebilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do hoặc dễ dàng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu taşınabilir bilgisayar çok hafif."
"Chiếc máy tính xách tay này rất nhẹ."
"Taşınabilir klima yaz aylarında çok işe yarıyor."
"Máy điều hòa di động rất hữu ích vào mùa hè."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha taşınabilir |
Bu laptop diğerinden daha taşınabilir.
(Chiếc laptop này di động hơn cái kia.) |
| Superlative (En) | En taşınabilir |
Bu, piyasadaki en taşınabilir laptop.
(Đây là chiếc laptop di động nhất trên thị trường.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'taşınabilir'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'taşınabilir'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
