(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portatif
B1
Sıfat B1 Công nghệ

portatif

/poɾ.taˈtif/
radio cầm tay
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "portatif" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca taşınabilen veya hareket ettirilebilen, özellikle küçük ve hafif olduğu için.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể dễ dàng mang theo hoặc di chuyển, đặc biệt là vì nhỏ và nhẹ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu portatif radyo her yere götürülebilir."

    "Cái radio cầm tay này có thể mang đi mọi nơi."

  • "Portatif bir klima aldık, yazın çok işimize yarayacak."

    "Chúng tôi đã mua một cái điều hòa cầm tay, nó sẽ rất hữu ích vào mùa hè."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được dùng để mô tả các thiết bị điện tử nhỏ gọn, dễ mang theo.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)