taslak
[ˈtasɫak]
bản nháp
Orta (B1)
Anlam "taslak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir metnin ilk, geliştirilmemiş hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các bản nháp, bản phác thảo sơ bộ của một văn bản.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sadece bir taslak, henüz bitirmedim."
"Đây chỉ là bản nháp, tôi chưa hoàn thành nó."
"Raporun ilk taslağını hazırladım."
"Tôi đã chuẩn bị bản nháp đầu tiên của báo cáo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
