teferruat
/te.feɾ.ɾuˈat/
chi tiết nhỏ nhặt
İleri (C1)
Anlam "teferruat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayrıntı, detay.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng; các thông tin vụn vặt, ít giá trị.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projenin teferruatıyla ilgilenmek gerekiyor."
"Cần phải quan tâm đến các chi tiết nhỏ nhặt của dự án này."
"Teferruata takılmadan konuya odaklanmalıyız."
"Chúng ta nên tập trung vào vấn đề mà không bị vướng vào những chi tiết nhỏ nhặt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ gốc tiếng Ả Rập, không tuân theo hòa phối nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
