(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temas
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Kinh doanh

temas

/teˈmas/
sự tiếp xúc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "temas" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyle temas etme durumu veya eylemi; ilişki, bağlantı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái bị phơi bày, tiếp xúc với cái gì đó; sự tiếp xúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Cildim kimyasallarla temas ettiğinde tahriş oluyor."

    "Da của tôi bị kích ứng khi tiếp xúc với hóa chất."

  • "İki ülke arasındaki temaslar giderek artıyor."

    "Sự tiếp xúc giữa hai quốc gia ngày càng tăng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'temas' với ý nghĩa 'tiếp xúc' (vật lý), cần chú ý đến cách sử dụng các hậu tố chỉ cách (case suffixes) phù hợp tùy theo ngữ cảnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) temas
Cildim kumaşla temas etti.
(Da của tôi tiếp xúc với vải.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) teması
Bu konudaki teması kopardım.
(Tôi đã cắt đứt liên lạc về vấn đề này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) temasa
Hastalık, temas yoluyla bulaşır.
(Bệnh lây truyền qua tiếp xúc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) temasta
İki ülke arasındaki temaslarda ilerleme kaydedildi.
(Đã có tiến triển trong các cuộc tiếp xúc giữa hai nước.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) temastan
Cilt, asit ile temastan kaçınmalıdır.
(Da nên tránh tiếp xúc với axit.)
Plural (Çoğul) temaslar
İki ülke arasında kültürel temaslar artıyor.
(Các cuộc tiếp xúc văn hóa giữa hai nước đang gia tăng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)