(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teorik
B1
Sıfat B1 Khoa học, Triết học, Học thuật

teorik

/teoˈɾik/
thuộc về lý thuyết
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "teorik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uygulamadan veya pratikten ziyade, fikir ve ilkelere dayalı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc sử dụng các ý tưởng và nguyên tắc trừu tượng liên quan đến một chủ đề, hơn là ứng dụng hoặc kinh nghiệm thực tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sadece teorik bir olasılık."

    "Đây chỉ là một khả năng lý thuyết."

  • "Teorik bilgi pratik deneyim kadar önemlidir."

    "Kiến thức lý thuyết cũng quan trọng như kinh nghiệm thực tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kuramsal(thuộc về lý thuyết)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì 'teorik' là một tính từ đơn giản.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha teorik
Bu yaklaşım diğerine göre daha teorik.
(Cách tiếp cận này lý thuyết hơn so với cách tiếp cận kia.)
Superlative (En) en teorik
Bu, en teorik açıklama.
(Đây là lời giải thích lý thuyết nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'teorik'.
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho 'teorik'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)