(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pratik
B1
Sıfat (Adjective) B1 Tổng quát

pratik

/pɾaˈtik/
giải pháp thiết thực
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pratik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uygulamaya yönelik olan, uygulamada yararı görülen, kullanışlı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến việc thực hiện hoặc sử dụng một cái gì đó hơn là lý thuyết và ý tưởng; có tính thực tế, thiết thực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu pratik bir çözüm."

    "Đây là một giải pháp thiết thực."

  • "Pratik bilgiler hayatı kolaylaştırır."

    "Những kiến thức thực tế giúp cuộc sống dễ dàng hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Bu program, hayatı daha pratikleştirir."
    Chương trình này làm cho cuộc sống trở nên thiết thực hơn.
    Hậu tố '-leştir' được thêm vào để biến danh từ 'pratik' thành động từ. Sau đó, '-ir' được thêm vào để chia động từ ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "Pratik çözümler her zaman işe yarar."
    Những giải pháp thiết thực luôn có hiệu quả.
    Từ 'pratik' ở đây không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'çözümler' (các giải pháp).
  • "Bu araç, bahçe işlerini daha pratik yapar."
    Công cụ này làm cho công việc làm vườn trở nên thiết thực hơn.
    Từ 'pratik' ở đây không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'işler' (các công việc). '-yapar' là động từ 'yapmak' chia ở thì hiện tại rộng.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Bu pratikleri her gün yapıyorum."
    Tôi thực hiện những bài tập thực hành này mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-leri' (Belirtme Durumu và số nhiều) vào 'pratik' để chỉ rõ đối tượng (những bài tập thực hành cụ thể) đang chịu tác động của hành động 'yapıyorum'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Số nhiều '-ler' được thêm vào trước '-i' vì danh từ ở dạng số nhiều.
  • "Pratiği anlamak zaman alabilir."
    Có thể mất thời gian để hiểu được tính thực tiễn (của vấn đề).
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'pratik' để biến nó thành tân ngữ xác định của động từ 'anlamak'. Ở đây, 'pratiği' chỉ một khía cạnh thực tiễn cụ thể nào đó.
  • "Yeni programın pratiğini öğreniyorum."
    Tôi đang học cách sử dụng (tính thực tiễn của) chương trình mới.
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'pratik' để biến nó thành tân ngữ xác định của động từ 'öğreniyorum'. Hậu tố sở hữu '-in' được thêm vào trước '-i' để chỉ rõ 'pratik' thuộc về 'program'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu çözüm pratikse, projede hemen kullanalım."
    Nếu giải pháp này thiết thực, chúng ta hãy dùng nó ngay trong dự án.
    Hậu tố điều kiện '-se' được thêm vào danh từ 'pratik'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), vì nguyên âm cuối của 'pratik' là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü), nên hậu tố phải ở dạng '-se'.
  • "Anlattığın yöntem kulağa hoş geliyor ama gerçekten pratikse işe yarar."
    Phương pháp bạn kể nghe có vẻ hay đấy, nhưng nó chỉ hữu ích nếu thực sự có tính ứng dụng cao.
    Từ 'pratik' được kết hợp với hậu tố điều kiện '-se' thành 'pratikse' (nếu nó thiết thực). Nguyên âm 'i' trong 'pratik' quyết định việc sử dụng dạng '-se' của hậu tố để đảm bảo sự hòa hợp về nguyên âm.
  • "Eğer öneriniz bizim için yeterince pratikse, değerlendirmeye alabiliriz."
    Nếu đề xuất của quý vị đủ thực tế đối với chúng tôi, chúng tôi có thể xem xét nó.
    Trong ví dụ này, 'pratik' được biến đổi thành 'pratikse' bằng cách thêm hậu tố '-se'. Việc lựa chọn '-se' thay vì '-sa' là bắt buộc do quy tắc hòa phối nguyên âm, dựa trên nguyên âm cuối là 'i'.
Thể phản thân
  • "Bu proje, teorik bilgiyi pratikleştirmek için tasarlandı."
    Dự án này được thiết kế để thực tế hóa kiến thức lý thuyết.
    Thêm hậu tố '-leş' (từ 'pratik' -> 'pratikleş') để tạo thành động từ, mang nghĩa 'trở nên thực tế'. '-tir' (từ 'pratikleştir' -> 'pratikleştirmek') là hậu tố khiến động từ trở thành nguyên nhân (causative) và '-mek' là hậu tố chỉ dạng nguyên thể (infinitive).
  • "Yeni öğrenilen bilgileri pratikleştirirken hatalarımızdan ders almalıyız."
    Chúng ta nên rút ra bài học từ những sai lầm của mình khi thực hành những kiến thức mới học.
    Thêm hậu tố '-leş' (từ 'pratik' -> 'pratikleş') để tạo thành động từ, mang nghĩa 'trở nên thực tế' . '-tir' (từ 'pratikleştir' -> 'pratikleştirirken') là hậu tố khiến động từ trở thành nguyên nhân (causative) và '-irken' là một trạng từ thời gian.
  • "Kendimizi pratikleştirmek için her gün düzenli olarak alıştırma yapmalıyız."
    Chúng ta nên luyện tập thường xuyên mỗi ngày để tự mình trở nên thực tế hơn.
    Thêm hậu tố '-leş' (từ 'pratik' -> 'pratikleş') để tạo thành động từ, mang nghĩa 'trở nên thực tế'. Thêm '-mek' là để chuyển nó về dạng nguyên thể. '-ti' thêm vào giữa 'pratikleş' và 'mek' là để đảm bảo uyển chuyển hơn về mặt ngữ âm, được gọi là buffer letter
(Vị trí vocab_tab4_inline)