test
/test/
sự xét nghiệm
Orta (B1)
Anlam "test" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir maddenin veya ürünün içeriğini veya kalitesini belirlemek için yapılan inceleme işlemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quy trình để kiểm tra một mẫu vật chất hoặc sản phẩm để xác định thành phần hoặc chất lượng của nó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kan testinin sonuçları ne zaman çıkacak?"
"Kết quả của xét nghiệm máu này khi nào có?"
"Şirket, ürünlerin kalitesini test etmek için yeni bir yöntem geliştirdi."
"Công ty đã phát triển một phương pháp mới để xét nghiệm chất lượng sản phẩm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'test' là một danh từ. Để chỉ hành động xét nghiệm, có thể sử dụng động từ 'test etmek' (làm xét nghiệm).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | test |
Bu bir testtir.
(Đây là một bài kiểm tra.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | testi |
Testi yaptım.
(Tôi đã làm bài kiểm tra.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | teste |
Teste hazırlanıyorum.
(Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | testte |
Testte başarılı oldum.
(Tôi đã thành công trong bài kiểm tra.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | testten |
Testten sonra rahatladım.
(Tôi cảm thấy thư giãn sau bài kiểm tra.) |
| Plural (Çoğul) | testler |
Birçok test yaptım.
(Tôi đã làm nhiều bài kiểm tra.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Sınav çok zor geçmiş, hatta bir testmiş."Kỳ thi đã rất khó khăn, nghe nói nó còn là một bài kiểm tra nữa.Hậu tố '-miş' đã được thêm vào từ 'test' để biến nó thành một vị ngữ gián tiếp thì quá khứ (Duyulan Geçmiş Zaman), mang ý nghĩa 'nghe nói là/hình như là một bài kiểm tra'. Nguyên âm cuối của 'test' là 'e', nên hậu tố phù hợp là '-miş' (theo hòa âm nguyên âm 4 chiều e→i). Từ 'test' kết thúc bằng phụ âm 't', và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'm', nên không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
-
"Yeni işe alım sürecinde psikolojik bir testmiş de varmış, herkes şaşırmış."Nghe nói trong quy trình tuyển dụng mới còn có cả một bài kiểm tra tâm lý, mọi người đều ngạc nhiên.Hậu tố '-miş' đã được thêm vào từ 'test' để biến nó thành một vị ngữ gián tiếp thì quá khứ (Duyulan Geçmiş Zaman), mang ý nghĩa 'nghe nói là/hình như là một bài kiểm tra'. Nguyên âm cuối của 'test' là 'e', nên hậu tố phù hợp là '-miş' (theo hòa âm nguyên âm 4 chiều e→i). Từ 'test' kết thúc bằng phụ âm 't', và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'm', nên không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
-
"Başlangıçta bu projenin sadece bir deneme olduğunu sanmıştım ama aslında bir testmiş, gerçek bir sınavmış."Ban đầu tôi cứ nghĩ dự án này chỉ là một thử nghiệm thôi, nhưng hóa ra nó lại là một bài kiểm tra thật sự, một kỳ thi thực thụ.Hậu tố '-miş' đã được thêm vào từ 'test' để biến nó thành một vị ngữ gián tiếp thì quá khứ (Duyulan Geçmiş Zaman), mang ý nghĩa 'nghe nói là/hình như là một bài kiểm tra'. Nguyên âm cuối của 'test' là 'e', nên hậu tố phù hợp là '-miş' (theo hòa âm nguyên âm 4 chiều e→i). Từ 'test' kết thúc bằng phụ âm 't', và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'm', nên không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
