inceleme
/inˈdʒeleme/
sự xem xét kỹ lưỡng
Orta (B1)
Anlam "inceleme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konuyu dikkatle ve ayrıntılı olarak ele alma, araştırma veya gözden geçirme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận, sự giám sát chặt chẽ.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, olay yerinde detaylı bir inceleme yaptı."
"Cảnh sát đã tiến hành một cuộc xem xét kỹ lưỡng tại hiện trường vụ án."
"Bu rapor, projenin kapsamlı bir incelemesini sunmaktadır."
"Báo cáo này trình bày một sự xem xét toàn diện về dự án."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | inceleme |
Bu inceleme çok detaylı.
(Bài đánh giá này rất chi tiết.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | incelemeyi |
İncelemeyi dikkatle okudum.
(Tôi đã đọc bài đánh giá một cách cẩn thận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | incelemeye |
Bu incelemeye göre karar vereceğim.
(Tôi sẽ quyết định dựa trên bài đánh giá này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | incelemede |
İncelemede bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một vài lỗi trong bài đánh giá.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | incelemeden |
İncelemeden önce bir ön araştırma yaptım.
(Tôi đã thực hiện một nghiên cứu sơ bộ trước khi đánh giá.) |
| Plural (Çoğul) | incelemeler |
Yaptığımız incelemeler sonucu bu karara vardık.
(Chúng tôi đã đi đến quyết định này sau các đánh giá đã thực hiện.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
