tevzi etmek
[tevzi etmek]
cấp phát
İyi (B2)
Anlam "tevzi etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi paylaştırmak, dağıtmak, vermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'dispense': phân phát, cung cấp (dịch vụ hoặc thông tin) cho một số người.
Örnekler (Ví dụ)
"Devlet, depremzedelere yardım malzemelerini tevzi etti."
"Nhà nước đã cấp phát vật phẩm cứu trợ cho các nạn nhân động đất."
"Şirket, çalışanlarına ikramiye tevzi etti."
"Công ty đã cấp phát tiền thưởng cho nhân viên của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'tevzi etmek' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được cấp phát ở Cách đối cách (Accusative Case) nếu đối tượng xác định, hoặc không chia cách nếu không xác định. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Müdür, ödülleri öğrencilere gülümseyerek tevzi etti."Thầy hiệu trưởng đã mỉm cười trao phần thưởng cho các học sinh.Động từ 'tevzi etmek' được giữ nguyên vì nó đứng trước một trợ động từ (etti), và '-erek' được thêm vào 'gülümsemek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức.
-
"Şirket, kârı hissedarlara adil bir şekilde tevzi ederek herkesi memnun etti."Công ty đã làm hài lòng mọi người bằng cách phân chia lợi nhuận cho các cổ đông một cách công bằng.Động từ 'tevzi etmek' được giữ nguyên vì nó đứng trước một trợ động từ (etti), và '-erek' được thêm vào 'tevzi' để diễn tả hành động phân chia diễn ra trước hành động làm hài lòng.
-
"Belediye başkanı, yardımları ihtiyaç sahiplerine bizzat tevzi ederek onlara destek oldu."Thị trưởng đích thân trao các khoản viện trợ cho những người có nhu cầu và hỗ trợ họ.Động từ 'tevzi etmek' được giữ nguyên vì nó đứng trước một trợ động từ (oldu), và '-erek' được thêm vào 'tevzi' để diễn tả hành động trao diễn ra trước hành động hỗ trợ.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Müdür, belgeleri imzalayınca odasına tevzi etti."Sau khi ký các tài liệu, giám đốc đã phân phát chúng trong phòng của mình.Động từ 'tevzi etmek' không thay đổi ở đây. Hậu tố '-ince' được thêm vào động từ 'imzalamak' (ký), biến nó thành trạng từ thời gian. 'imzala-yınca' (imzala + y (âm đệm) + ınca (hậu tố)).
-
"Yardım kuruluşları, bağışları toplayınca ihtiyaç sahiplerine tevzi ettiler."Các tổ chức từ thiện đã phân phát các khoản quyên góp cho những người có nhu cầu sau khi thu thập chúng.Động từ 'tevzi etmek' không thay đổi ở đây. Hậu tố '-ince' được thêm vào động từ 'toplamak' (thu thập), biến nó thành trạng từ thời gian: 'topla-yınca' (topla + y (âm đệm) + ınca (hậu tố)).
-
"Hoca, sınav kağıtlarını okuyunca öğrencilere tevzi etti."Giáo viên đã phát bài kiểm tra cho học sinh sau khi chấm chúng.Động từ 'tevzi etmek' không thay đổi ở đây. Hậu tố '-ince' được thêm vào động từ 'okumak' (đọc), biến nó thành trạng từ thời gian: 'oku-yunca' (oku + y (âm đệm) + unca (hậu tố)).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
