ticari
[ti.dʒaː.ˈɾi]
thương mại
Orta (B1)
Anlam "ticari" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ticaretle ilgili olan, ticarete ait.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc được sử dụng cho việc mua bán hàng hóa và dịch vụ.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye ile Almanya arasında ticari ilişkiler gelişiyor."
"Quan hệ thương mại giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Đức đang phát triển."
"Bu, ticari bir sırdır ve kimseye açıklayamam."
"Đây là một bí mật thương mại và tôi không thể tiết lộ cho ai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Ticari' thường đi kèm với các danh từ để mô tả lĩnh vực thương mại.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha ticari |
Bu ürün diğerinden daha ticari.
(Sản phẩm này mang tính thương mại hơn sản phẩm kia.) |
| Superlative (En) | en ticari |
Bu, en ticari yaklaşımdır.
(Đây là cách tiếp cận mang tính thương mại nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | tıpticari (ít dùng) |
Bu çok tıpticari bir düşünce.
(Đây là một ý tưởng rất mang tính thương mại (nhấn mạnh).) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
