tırmanma
[tɯɾmɑnmɑ]
leo
Temel (A2)
Anlam "tırmanma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Elle ve ayakları kullanarak yukarı doğru hareket etme eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoạt động leo lên hoặc di chuyển lên trên bằng tay và chân.
Örnekler (Ví dụ)
"Dağcılar zorlu bir tırmanış yaptılar."
"Những người leo núi đã thực hiện một cuộc leo núi đầy khó khăn."
"Duvar tırmanışı son yıllarda popüler bir spor haline geldi."
"Leo tường đã trở thành một môn thể thao phổ biến trong những năm gần đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Tırmanmak' (leo) là một động từ, 'tırmanma' là danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tırmanma |
Tırmanma çok yorucuydu.
(Việc leo trèo rất mệt mỏi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tırmanmayı |
Tırmanmayı seviyorum.
(Tôi thích việc leo trèo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tırmanmaya |
Tırmanmaya hazırım.
(Tôi đã sẵn sàng cho việc leo trèo.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tırmanmada |
Tırmanmada çok dikkatli olmalısın.
(Bạn phải rất cẩn thận khi leo trèo.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tırmanmadan |
Tırmanmadan önce ısınmalısın.
(Bạn nên khởi động trước khi leo trèo.) |
| Plural (Çoğul) | tırmanmalar |
Tırmanmalar bazen tehlikeli olabilir.
(Việc leo trèo đôi khi có thể nguy hiểm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Dağlara tırmanmaysak, manzarayı göremeyiz."Nếu chúng ta không leo núi, chúng ta sẽ không thể nhìn thấy phong cảnh.Thêm hậu tố '-ma' (danh động từ) + '-ya' (âm đệm) + '-sak' (Şart Kipi ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'tırman' (gốc từ) vì cần biến 'tırman' thành một hành động có thể xảy ra và kết hợp với câu điều kiện.
-
"Tırmanış tehlikeli olsa bile, zirveye ulaşmak istiyorum."Ngay cả khi việc leo trèo nguy hiểm, tôi vẫn muốn lên đến đỉnh.Thêm hậu tố '-ış' (danh từ hóa hành động) vào 'tırman' (gốc từ) để tạo thành danh từ 'tırmanış' (việc leo trèo). Sau đó thêm 'olsa' (Şart Kipi của 'olmak' - thì, là, ở) để tạo thành mệnh đề 'ngay cả khi'.
-
"Eğer daha çok antrenman yaparsak, tırmanmamız daha kolay olursa, o zaman Himalayalar'a gidebiliriz."Nếu chúng ta tập luyện nhiều hơn, và việc leo trèo của chúng ta trở nên dễ dàng hơn, thì chúng ta có thể đến dãy Himalaya.Thêm hậu tố '-ma' (danh động từ) + '-mız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'tırman' (gốc từ) để biến 'tırman' thành 'việc leo trèo của chúng ta'. Sau đó thêm '-ı' (âm đệm) + '-z' (hậu tố chỉ thì hiện tại rộng và ngôi thứ nhất số nhiều) + '-sa' (Şart Kipi) để tạo thành mệnh đề điều kiện 'nếu việc leo trèo của chúng ta...'
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Dağa tırmanınca manzaranın ne kadar güzel olduğunu anladım."Khi leo lên núi, tôi đã nhận ra cảnh vật đẹp đến nhường nào.Thêm hậu tố '-ınca' vào gốc 'tırman-' của 'tırmanmak' (động từ) sau khi đã loại bỏ '-mak' (dấu hiệu nguyên thể), vì 'tırman-' kết thúc bằng một phụ âm và cần tạo thành trạng từ thời gian.
-
"Ağaca tırmanmaya başlayınca, çocukluğumu hatırladım."Ngay khi bắt đầu leo cây, tôi đã nhớ về tuổi thơ của mình.Thêm hậu tố '-maya' vào 'tırmanma' để chuyển nó thành một danh động từ (gerund), và kết hợp với '-ya' (âm đệm 'y') để nối 'tırmanma' với '-ya', sau đó thêm '-ınca' vào gốc 'tırmanmaya' để tạo thành trạng từ thời gian. Cần danh động từ ở đây vì 'başlamak' (bắt đầu) thường đi với danh động từ.
-
"Duvarlara tırmanınca, bekçiler bizi yakaladı."Ngay khi chúng tôi leo lên tường, lính canh đã bắt chúng tôi.Thêm hậu tố '-ınca' vào gốc 'tırman-' của 'tırmanmak' (động từ) sau khi đã loại bỏ '-mak' (dấu hiệu nguyên thể), vì 'tırman-' kết thúc bằng một phụ âm và cần tạo thành trạng từ thời gian.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Dağ tırmanmasının zorluğu beni yıldırmadı."Độ khó của việc leo núi không làm tôi nản lòng.Thêm hậu tố '-sı' để tạo cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) với 'dağ' (núi). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı). Vì 'tırmanma' kết thúc bằng một nguyên âm ('a'), âm đệm 's' được thêm vào để nối nó với hậu tố '-ı'.
-
"Çocukların ağaç tırmanmaları tehlikeli olabilir."Việc trẻ em leo cây có thể nguy hiểm.Thêm hậu tố '-ları' để tạo cụm danh từ không xác định (belirtisiz isim tamlaması) với 'ağaç' (cây) và chỉ hành động leo của nhiều đứa trẻ. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> a) và quy tắc số nhiều '-lar'. Vì 'tırmanma' kết thúc bằng một nguyên âm ('a'), âm đệm 'l' được thêm vào giữa 'tırmanma' và hậu tố '-lar'.
-
"Duvar tırmanışının keyfi anlatılmaz."Niềm vui của việc leo tường là không thể diễn tả.Thêm hậu tố '-ı' để tạo cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) với 'duvar' (tường). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (a -> ı). Âm đệm 'ş' được thêm vào giữa 'tırmanma' và hậu tố '-ı'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin dağa tırmanmalarının çok zor olduğunu söyledi."Giáo viên nói rằng việc leo lên núi của các học sinh là rất khó.Động từ 'tırmanma' được biến đổi thành 'tırmanmalarının' bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-ları' (cho ngôi thứ 3 số nhiều), hậu tố '-n' (âm đệm), và hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
-
"Annem, benim ağaçlara tırmanmamı tehlikeli bulduğunu söyledi."Mẹ tôi nói rằng mẹ thấy việc tôi leo cây là nguy hiểm.Động từ 'tırmanma' được biến đổi thành 'tırmanmamı' bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-m' (cho ngôi thứ nhất số ít), và hậu tố '-ı' (đối cách - accusative). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Babam, çocukken duvarlara tırmanmanın çok eğlenceli olduğunu anlatmıştı."Bố tôi đã kể rằng hồi nhỏ việc leo tường rất vui.Động từ 'tırmanma' được biến đổi thành 'tırmanmanın' bằng cách thêm hậu tố sở hữu cách '-nın'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a, ı -> ı).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dağcılar zirveye tırmanmanın çok zor olduğuna dair bir şeyler söylemişler."Những người leo núi đã nói gì đó về việc leo lên đỉnh núi rất khó khăn.Thêm hậu tố '-nın' (biến đổi từ '-ma' thành '-manın') để tạo thành cụm danh từ bổ nghĩa cho 'zor olduğuna'.
-
"Çocuklar ağaca tırmanmanın çok eğlenceli olduğunu düşünmüşler."Bọn trẻ nghĩ rằng việc leo cây rất thú vị.Thêm hậu tố '-nın' (biến đổi từ '-ma' thành '-manın') để tạo thành cụm danh từ bổ nghĩa cho 'eğlenceli olduğunu'.
-
"Kedinin duvara tırmanmasının sebebi aç olmasıymış."Lý do con mèo leo tường hóa ra là do nó đói.Thêm hậu tố '-nın' (biến đổi từ '-ma' thành '-masının') để tạo thành cụm danh từ chủ ngữ cho 'sebebi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
