tiyatro
/tiˈjaːtɾo/
theatre (for second meaning)
Temel (A2)
Anlam "tiyatro" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Oyunların sergilendiği yer veya sanat dalı.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu akşam tiyatroya gideceğiz."
"Tối nay chúng ta sẽ đi xem kịch."
"Tiyatro salonu çok kalabalıktı."
"Rạp hát rất đông người."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'tiyatroda' (tại rạp hát) - hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Tiyatroya giderek mutlu oluyorum."Tôi cảm thấy hạnh phúc khi đi đến rạp hát.Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'tiyatro' vì 'tiyatro' là đối tượng được di chuyển đến (đi đến đâu?). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'o' và 'a' đứng cạnh nhau. '-erek' biểu thị cách thức hành động 'mutlu olmak' (trở nên hạnh phúc).
-
"Tiyatroyu severek vakit geçiriyorum."Tôi dành thời gian bằng cách yêu thích rạp hát.Thêm hậu tố '-yu' (đối cách - belirtme hal eki) vào 'tiyatro' vì 'tiyatro' là đối tượng trực tiếp của hành động 'sevmek' (yêu thích). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'o' -> 'u'. '-erek' biểu thị cách thức hành động 'vakit geçirmek' (dành thời gian).
-
"Tiyatroda çalışarak para kazanıyorum."Tôi kiếm tiền bằng cách làm việc ở rạp hát.Thêm hậu tố '-da' (địa điểm cách - bulunma hal eki) vào 'tiyatro' vì hành động 'çalışmak' (làm việc) diễn ra tại rạp hát (ở đâu?). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'o' -> 'a'. '-erek' biểu thị cách thức hành động 'para kazanmak' (kiếm tiền).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"İstanbul'daki tiyatrolar çok güzel."Những nhà hát ở Istanbul rất đẹp.Thêm hậu tố số nhiều '-lar' vào 'tiyatro' vì nguyên âm cuối cùng của từ ('o') thuộc nhóm nguyên âm dày (a, ı, o, u), tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Hafta sonları şehirdeki tiyatrolar genellikle dolu olur."Vào cuối tuần, các nhà hát trong thành phố thường kín chỗ.Hậu tố '-lar' được thêm vào để biểu thị số nhiều. Việc chọn '-lar' thay vì '-ler' là do sự hòa phối với nguyên âm cuối 'o' của từ 'tiyatro'.
-
"Bu tiyatrolarda hem modern hem de klasik oyunlar sahneleniyor."Cả những vở kịch hiện đại và cổ điển đều được dàn dựng tại các nhà hát này.Từ 'tiyatro' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' do nguyên âm cuối 'o'. Cấu trúc chắp dính đầy đủ trong câu này là 'tiyatro-lar-da' (tại các nhà hát).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu akşam tiyatroya gidiyor musunuz?"Tối nay bạn có đi xem kịch không?Hậu tố '-ya' được thêm vào 'tiyatro' để chỉ hướng (đến rạp hát). Hậu tố '-mu' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với 'o' ở 'gidiyor'.
-
"Tiyatroyu beğendin mi?"Bạn có thích vở kịch không?Hậu tố '-yu' được thêm vào 'tiyatro' để xác định đối tượng trực tiếp (vở kịch cụ thể). Hậu tố '-mi' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với 'e' ở 'beğendin'.
-
"Tiyatroda çok eğlendiniz mi?"Các bạn có vui vẻ ở rạp hát không?Hậu tố '-da' được thêm vào 'tiyatro' để chỉ địa điểm (tại rạp hát). Hậu tố '-mi' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với 'e' ở 'eğlendiniz'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
