(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sanat
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày

sanat

/saˈnat/
nghệ thuật
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sanat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsan yaratıcılığının veya becerisinin ifadesi veya uygulanması, tipik olarak resim veya heykel gibi görsel biçimde, öncelikle güzellikleri veya duygusal güçleri için takdir edilen eserler üretir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật, sự thể hiện hoặc ứng dụng kỹ năng và trí tưởng tượng sáng tạo của con người, thường ở dạng hình ảnh như hội họa hoặc điêu khắc, tạo ra các tác phẩm được đánh giá cao chủ yếu vì vẻ đẹp hoặc sức mạnh cảm xúc của chúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu müze, modern sanat eserleriyle dolu."

    "Viện bảo tàng này đầy những tác phẩm nghệ thuật hiện đại."

  • "Sanat, hayatın anlamını keşfetmemize yardımcı olur."

    "Nghệ thuật giúp chúng ta khám phá ý nghĩa của cuộc sống."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến việc sử dụng từ 'sanat' trong các cụm từ và thành ngữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sanat
Sanat, insanlığın en güzel ifadelerinden biridir.
(Nghệ thuật là một trong những biểu hiện đẹp nhất của nhân loại.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sanatı
Müzeyi ziyaret ettiğimde modern sanatı inceledim.
(Khi tôi đến thăm bảo tàng, tôi đã nghiên cứu nghệ thuật hiện đại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sanata
Gençler sanata ilgi duymaya başladı.
(Những người trẻ tuổi bắt đầu quan tâm đến nghệ thuật.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sanatta
Sanatta yeni akımlar ortaya çıkıyor.
(Những trào lưu mới đang xuất hiện trong nghệ thuật.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sanattan
Sanattan ilham alıyorum.
(Tôi lấy cảm hứng từ nghệ thuật.)
Plural (Çoğul) sanatlar
Farklı sanatlar insanları bir araya getirir.
(Các loại hình nghệ thuật khác nhau mang mọi người đến với nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Müzelerde sanata büyük önem verilir."
    Các viện bảo tàng rất coi trọng nghệ thuật.
    Thêm hậu tố '-a' (Hướng cách) vào 'sanat' để chỉ đối tượng được coi trọng (đến nghệ thuật). Hòa phối nguyên âm: 'sanat' (a) -> '-a'.
  • "Gençler sanata yöneliyor."
    Những người trẻ đang hướng đến nghệ thuật.
    Thêm hậu tố '-a' (Hướng cách) vào 'sanat' để chỉ sự hướng đến (hướng đến nghệ thuật). Hòa phối nguyên âm: 'sanat' (a) -> '-a'.
  • "Bu şehirde sanata yatırım yapılıyor."
    Nghệ thuật đang được đầu tư vào thành phố này.
    Thêm hậu tố '-a' (Hướng cách) vào 'sanat' để chỉ đối tượng được đầu tư (vào nghệ thuật). Hòa phối nguyên âm: 'sanat' (a) -> '-a'.
Liên từ cao cấp
  • "Sanatla uğraşmak, ruhu dinlendirir ve yaratıcılığı geliştirir; zira sanat, insanın kendini ifade etme biçimlerinden biridir."
    Tham gia vào nghệ thuật giúp thư giãn tâm hồn và phát triển khả năng sáng tạo; bởi vì nghệ thuật là một trong những cách để con người thể hiện bản thân.
    Thêm hậu tố '-la' (bằng, với) vào 'sanat' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. 'zira' là liên từ (bağlaç) nghĩa là 'bởi vì'.
  • "Sanatın gücü, insanları bir araya getirmesi ve farklı kültürler arasında köprü kurabilmesidir; dolayısıyla sanat, evrensel bir dildir."
    Sức mạnh của nghệ thuật nằm ở khả năng kết nối mọi người và xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa khác nhau; do đó, nghệ thuật là một ngôn ngữ toàn cầu.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-ın' (của) vào 'sanat' để chỉ sự sở hữu. 'dolayısıyla' là liên từ (bağlaç) nghĩa là 'do đó'.
  • "Sanata olan ilgim çocukluk yıllarımda başladı ve o zamandan beri hiç azalmadı; aksine, her geçen gün daha da arttı."
    Sự quan tâm của tôi đối với nghệ thuật bắt đầu từ những năm tháng tuổi thơ và kể từ đó chưa bao giờ giảm sút; ngược lại, nó ngày càng tăng lên.
    Thêm hậu tố hướng cách '-a' (đến, vào) vào 'sanat' để chỉ đối tượng hướng đến của sự quan tâm. 'aksine' là liên từ (bağlaç) nghĩa là 'ngược lại'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu müzedeki sanatın güzelliği beni büyüledi."
    Vẻ đẹp của nghệ thuật trong bảo tàng này đã mê hoặc tôi.
    Hậu tố '-ın' (thuộc cách) được thêm vào 'sanat' để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến bảo tàng. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Sanatım her zaman içimdeki duyguları ifade etme şeklim oldu."
    Nghệ thuật của tôi luôn là cách để tôi diễn tả những cảm xúc bên trong.
    Hậu tố '-ım' (sở hữu ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'sanat' để chỉ 'nghệ thuật của tôi'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
  • "Sanata olan sevgisi onu ünlü bir ressam yaptı."
    Tình yêu với nghệ thuật đã biến anh ấy thành một họa sĩ nổi tiếng.
    Hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào 'sanat' để chỉ hướng hoặc mục tiêu của tình yêu. Âm đệm 'y' không được dùng ở đây vì không có hai nguyên âm gặp nhau.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Duydum ki, onun son sergisindeki sanatı çok etkileyiciymiş."
    Tôi nghe nói rằng tác phẩm nghệ thuật của anh ấy trong triển lãm gần đây rất ấn tượng.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'sanat' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-ymiş' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), diễn tả sự nghe nói, tin đồn.
  • "Anlaşılan, o genç yaşta sanata merak sarmış."
    Có vẻ như anh ấy đã say mê nghệ thuật từ khi còn trẻ.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'sanat' trong câu này. 'Sanata' là dạng datif, chỉ hướng đến nghệ thuật. '-a' là hậu tố datif, được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'sanat' là 'a'.
  • "Söylendiğine göre, bu sanat eseri yıllar önce kaybolmuş."
    Người ta nói rằng tác phẩm nghệ thuật này đã bị mất từ nhiều năm trước.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'sanat' trong câu này. 'Sanat eseri' là cụm danh từ (tác phẩm nghệ thuật). 'Eseri' có hậu tố '-i' vì 'eser' đang bổ nghĩa cho 'sanat'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)