(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tohum
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

tohum

/toˈhum/
hạt giống
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tohum" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bitkilerin üremesini sağlayan, döllenmiş yumurtacık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hạt giống, mầm mống. Một vật nhỏ, cứng được tạo ra bởi một cây, từ đó một cây mới có thể mọc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Buğday tohumu ektik."

    "Chúng tôi đã gieo hạt lúa mì."

  • "Bahçemize çiçek tohumları serptik."

    "Chúng tôi rải hạt giống hoa trong vườn của chúng tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tohum
Bu tohum çok kaliteli.
(Hạt giống này rất chất lượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tohumu
Kuş tohumu yedi.
(Con chim đã ăn hạt giống.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tohuma
Çiftçi tohuma su verdi.
(Người nông dân đã tưới nước cho hạt giống.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tohumda
Tohumda bir sorun var.
(Có một vấn đề với hạt giống.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tohumdan
Tohumdan filiz çıktı.
(Một mầm cây đã mọc ra từ hạt giống.)
Plural (Çoğul) tohumlar
Bahçeye birçok tohumlar ektim.
(Tôi đã gieo nhiều hạt giống trong vườn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)