(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çekirdek
A2
isim A2 Tổng quát

çekirdek

/tʃe.ciɾˈdec/
hạt (quả)
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çekirdek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Meyvelerin içinde bulunan sert ve küçük tohum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

hạt nhỏ trong quả (ví dụ: hạt táo, hạt cam).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elmanın çekirdeklerini yedim."

    "Tôi đã ăn hạt táo."

  • "Karpuzun çekirdekleri çoktur."

    "Dưa hấu có rất nhiều hạt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Elmanın çekirdeğinde siyanür bulunur."
    Trong hạt táo có chất cyanide.
    Thêm hậu tố '-inde' vào 'çekirdek' (çekirdek + -inde) để chỉ vị trí 'trong'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết.
  • "Karpuz çekirdeklerinde vitaminler vardır."
    Trong hạt dưa hấu có các loại vitamin.
    Thêm hậu tố '-lerinde' vào 'çekirdek' (çekirdek + -lerinde) để chỉ vị trí 'trong' (số nhiều). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết.
  • "Ayçiçeği çekirdeğinde bol miktarda yağ bulunur."
    Trong hạt hướng dương có nhiều dầu.
    Thêm hậu tố '-inde' vào 'çekirdek' (çekirdek + -inde) để chỉ vị trí 'trong'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm nào cần thiết.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Karpuzu çekirdeklerini ayıklayarak yedi."
    Anh ấy ăn dưa hấu bằng cách loại bỏ hạt.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-in' (sở hữu cách) để chỉ 'hạt của dưa hấu', sau đó '-i' (đối cách) vì nó là tân ngữ xác định, và cuối cùng là âm đệm '-n' trước '-i'.
  • "Elmaları çekirdekleriyle birlikte yiyorum."
    Tôi đang ăn táo cùng với hạt của chúng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách) để chỉ 'hạt của táo', sau đó âm đệm '-y' và hậu tố '-le' (với/cùng) biến thành '-leriyle' theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Domatesleri çekirdeklerinden temizleyerek sosu hazırladı."
    Cô ấy chuẩn bị nước sốt bằng cách làm sạch cà chua khỏi hạt của chúng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều), '-in' (sở hữu cách) để chỉ 'hạt của cà chua', sau đó '-den' (cách ly).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Güneş çekirdeğine yaklaşınca füze eridi."
    Tên lửa tan chảy khi nó tiến gần đến lõi của mặt trời.
    Từ 'çekirdek' ở đây không biến đổi vì nó là một thành phần của cụm danh từ 'güneş çekirdeği' (lõi mặt trời). '-ince' được thêm vào động từ 'yaklaşmak' (tiến gần) để tạo thành trạng ngữ thời gian.
  • "Karpuz çekirdeklerini çıkarınca daha lezzetli oldu."
    Dưa hấu ngon hơn sau khi bỏ hạt.
    Từ 'çekirdek' được sử dụng ở dạng số nhiều (çekirdekler) và sau đó được sở hữu (çekirdeklerini - những cái hạt của nó). Hậu tố '-ini' được thêm vào để biểu thị đối tượng trực tiếp (accusative case). '-ince' được thêm vào động từ 'çıkarmak' (bỏ, loại bỏ) để tạo thành trạng ngữ thời gian.
  • "Çekirdeği yutkununca çok korktum."
    Tôi đã rất sợ hãi khi nuốt phải hạt.
    Từ 'çekirdek' ở đây không thay đổi (ở dạng xác định, tân ngữ trực tiếp). '-i' được thêm vào để biểu thị đối tượng trực tiếp (accusative case). '-ince' được thêm vào động từ 'yutkunmak' (nuốt) để tạo thành trạng ngữ thời gian.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Elmanın çekirdeği yere düştü."
    Hạt táo rơi xuống đất.
    Thêm hậu tố '-i' (biến thể của '-ı' theo hòa phối nguyên âm) vào 'çekirdek' để tạo cụm danh từ xác định 'çekirdeği' (hạt của quả táo).
  • "Karpuzun çekirdekleri çok büyüktü."
    Hạt dưa hấu rất to.
    Thêm hậu tố '-leri' (biến thể của '-ları' theo hòa phối nguyên âm) vào 'çekirdek' để tạo cụm danh từ xác định số nhiều 'çekirdekleri' (những hạt của quả dưa hấu).
  • "Ayçiçeği çekirdeğinin yağı çok sağlıklıdır."
    Dầu hạt hướng dương rất có lợi cho sức khỏe.
    Thêm hậu tố '-i' (biến thể của '-ı' theo hòa phối nguyên âm) và âm đệm 'n' vào 'çekirdek' để tạo cụm danh từ xác định 'çekirdeğinin' (dầu của hạt hướng dương).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu karpuzun çekirdeği olmasa!"
    Ước gì quả dưa hấu này không có hạt!
    Từ 'çekirdek' không biến đổi vì nó là chủ ngữ (nominative case) trong mệnh đề mong muốn. 'Olmasa' sử dụng hậu tố '-ma' (phủ định) và '-sa' (điều kiện/mong muốn) cho động từ 'olmak'.
  • "Umarım yediğim elmanın çekirdeği beni zehirlemez."
    Tôi hy vọng hạt táo tôi ăn không làm tôi ngộ độc.
    Từ 'çekirdek' không biến đổi vì nó là chủ ngữ (nominative case) trong mệnh đề mong muốn. 'Zehirlemez' sử dụng hậu tố '-mez' (aorist tense - phủ định) chỉ một mong muốn không xảy ra.
  • "Çocuklar, sakın kiraz çekirdeği yemeseler!"
    Các con ơi, đừng có dại mà ăn hạt anh đào đấy nhé!
    Từ 'çekirdek' không biến đổi vì nó là chủ ngữ (nominative case) trong mệnh đề mang tính cảnh báo. 'Yemeseler' sử dụng hậu tố '-me' (phủ định) và '-seler' (thể mệnh lệnh - ngôi thứ 3 số nhiều với ý răn đe).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Ayşe, elindeki elmanın çekirdeğini yiyor."
    Ayşe đang ăn hạt táo trên tay cô ấy.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'çekirdek' trong câu này. 'Çekirdek' là tân ngữ xác định (definite accusative) của động từ 'yiyor', nên dùng hậu tố '-i'. Hòa âm nguyên âm: nguyên âm cuối của 'çekirdek' là 'e', nên '-i' được chọn. Không có biến âm phụ âm vì 'k' không đứng trước nguyên âm.
  • "Babam her sabah kahvaltıda zeytin çekirdeklerini ayıklıyor."
    Bố tôi nhặt bỏ hạt ô liu vào bữa sáng mỗi ngày.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'çekirdek'. '-leri' là hậu tố số nhiều (plural) và tân ngữ xác định (definite accusative). 'Çekirdekler' là đối tượng của hành động 'ayıklıyor'. Hòa âm nguyên âm: nguyên âm cuối của 'çekirdek' là 'e', nên '-ler' được chọn. Sau đó, thêm '-i' (tân ngữ xác định) vào 'çekirdekler', thành 'çekirdekleri'.
  • "Karpuz çekirdeği yutmaktan korkuyorum."
    Tôi sợ nuốt phải hạt dưa hấu.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'çekirdek' để tạo thành cụm danh từ 'karpuz çekirdeği' (hạt dưa hấu). Hậu tố này mang nghĩa sở hữu (possessive suffix - thuộc về). Hòa âm nguyên âm: 'çekirdek' tận cùng bằng 'k', nối với nguyên âm, nhưng không có biến âm phụ âm do đây là hậu tố sở hữu. Hậu tố tân ngữ xác định '-i' cũng được thêm vào 'çekirdeği'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)