tokluk
/tokˈluk/
sự no đủ
Orta (B1)
Anlam "tokluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doymuş olma durumu, aç olmama hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác hoặc trạng thái no đủ; sự no.
Örnekler (Ví dụ)
"Yemekten sonra üzerimde bir tokluk hissi vardı."
"Sau bữa ăn, tôi có cảm giác no đủ."
"Tokluk insana rehavet verir."
"Sự no đủ khiến người ta uể oải."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'tokluk' là một danh từ trừu tượng chỉ trạng thái no đủ. Nó được hình thành từ tính từ 'tok' (no) bằng cách thêm hậu tố '-luk' tạo thành danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tokluk |
Tokluk hissi beni rahatsız ediyor.
(Cảm giác no làm tôi khó chịu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tokluğu |
Tokluğu gidermek için biraz yürüdüm.
(Tôi đi bộ một chút để giảm bớt cảm giác no.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tokluğa |
Tokluğa rağmen tatlı yedim.
(Mặc dù no, tôi vẫn ăn đồ ngọt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | toklukta |
Toklukta uyumak zor.
(Thật khó để ngủ khi đang no.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tokluktan |
Tokluktan sonra biraz dinlendim.
(Tôi nghỉ ngơi một chút sau khi no.) |
| Plural (Çoğul) | tokluklar |
Bayramda tokluklar kaçınılmaz.
(Cảm giác no là không thể tránh khỏi trong các ngày lễ.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Annem, kardeşimi çok yemek yedirerek tokluğunu sağlattı."Mẹ tôi đã làm cho em trai tôi cảm thấy no bằng cách cho nó ăn rất nhiều.Hậu tố '-luğunu' được thêm vào 'tokluk' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). '-u' là âm đệm. Sau đó '-nu' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít. '-ğu' được thêm vào do biến âm phụ âm k -> ğ vì 'tokluk' kết thúc bằng 'k' và tiếp theo là nguyên âm. Hậu tố '-ı' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Babam, misafirleri bol bol ikramlarla tokluklarını hissettirdi."Bố tôi đã làm cho các vị khách cảm thấy no bụng bằng những món ăn thịnh soạn.Hậu tố '-luklarını' được thêm vào 'tokluk' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative) số nhiều. '-ları' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều. '-n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
-
"Şirket, çalışanlarına düzenli yemekler vererek tokluklarını garanti ettirdi."Công ty đảm bảo sự no đủ cho nhân viên bằng cách cung cấp những bữa ăn thường xuyên.Hậu tố '-luklarını' được thêm vào 'tokluk' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative) số nhiều. '-ları' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều. '-n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Tokluğun çabuk geçmese, gün içinde o kadar acıkmazsın."Nếu cảm giác no của bạn không biến mất nhanh chóng, bạn sẽ không đói đến vậy trong ngày.Đã thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số ít '-un' vào 'tokluk'. Nguyên âm cuối của 'tokluk' là 'u', nên hậu tố cũng dùng nguyên âm 'u' (hòa phối nguyên âm nhỏ 4-way). Phụ âm 'k' cuối từ biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) vì theo sau là nguyên âm của hậu tố.
-
"Yemeğin ardından tokluğu hemen hissetsek, tatlıya saldırmazdık."Nếu chúng ta cảm thấy no ngay sau bữa ăn, chúng ta sẽ không lao vào ăn đồ ngọt.Đã thêm hậu tố đối cách '-u' vào 'tokluk'. Nguyên âm cuối của 'tokluk' là 'u', nên hậu tố cũng dùng nguyên âm 'u' (hòa phối nguyên âm nhỏ 4-way). Phụ âm 'k' cuối từ biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) vì theo sau là nguyên âm của hậu tố.
-
"Eğer tokluğa ulaşmak için sabırlı olsak, daha sağlıklı seçimler yaparız."Nếu chúng ta kiên nhẫn để đạt được sự no đủ, chúng ta sẽ đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn.Đã thêm hậu tố định hướng (dative) '-a' vào 'tokluk'. Nguyên âm cuối của 'tokluk' là 'u', nên hậu tố dùng nguyên âm 'a' (hòa phối nguyên âm lớn 2-way). Phụ âm 'k' cuối từ biến thành 'ğ' (biến âm phụ âm) vì theo sau là nguyên âm của hậu tố.
Liên từ cao cấp
-
"Tokluğu rağmen tatlı yemeye devam etti, zira misafirlerine ayıp olmak istemedi."Mặc dù đã no, anh ấy vẫn tiếp tục ăn đồ ngọt, vì anh ấy không muốn làm khách của mình cảm thấy không thoải mái.Thêm hậu tố '-u' (chỉ định cách xác định) vào 'tokluk' vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'rağmen...devam etti' (mặc dù...tiếp tục).
-
"Toklukla beraber gelen rehavet, ders çalışmasını engelledi, ancak sınavlarına hazırlanmak zorundaydı."Sự uể oải đi kèm với no bụng đã cản trở việc học tập của anh ấy, nhưng anh ấy buộc phải chuẩn bị cho kỳ thi của mình.Thêm hậu tố '-la' (với, bằng) vào 'tokluk' để chỉ sự đi kèm của sự uể oải với trạng thái no bụng.
-
"Onca yemeğe rağmen, tokluk hissi uzun sürmedi; sanki midesinde bir kara delik vardı."Mặc dù đã ăn rất nhiều, cảm giác no không kéo dài lâu; cứ như thể có một lỗ đen trong dạ dày anh ta.Sử dụng 'tokluk' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ của cụm từ 'tokluk hissi' (cảm giác no).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu kadar tokluğa rağmen tatlı yiyebilsem!"Ước gì tôi có thể ăn món tráng miệng mặc dù đã quá no!Từ 'tokluk' không thay đổi trong câu này. 'Tokluğa' là trạng thái no (tokluk) + hậu tố '-a' (hướng cách, 'về phía', 'mặc dù'). 'Yiyebilsem' là thể giả định (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số ít (ben) của động từ 'yiyebilmek' (có thể ăn).
-
"Umarım bu toklukla bütün gece rahat uyurum."Tôi hy vọng với sự no bụng này, tôi sẽ ngủ ngon cả đêm.Từ 'tokluk' không thay đổi trong câu này. 'Toklukla' là trạng thái no (tokluk) + hậu tố '-la' (cách công cụ, 'bằng', 'với'). 'Uyurum' là thể mong ước ở thì tương lai rộng.
-
"Bu kadar tokluktan sonra biraz dinlensem iyi olurdu."Sau khi no đến mức này, nghỉ ngơi một chút thì tốt hơn.Từ 'tokluk' không thay đổi trong câu này. 'Tokluktan' là trạng thái no (tokluk) + hậu tố '-dan' (cách ly khai, 'từ', 'sau').
Cấu trúc Có và Không có
-
"Tokluğuma rağmen tatlı yemek istiyorum."Mặc dù no rồi, tôi vẫn muốn ăn tráng miệng.Thêm hậu tố '-UmA' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) và '-A' (hậu tố cách nghiêng) vào 'tokluk'. '-UmA' vì đang nói về trạng thái no của 'tôi', '-A' vì đứng trước 'rağmen' (mặc dù).
-
"Tokluğunuz var mı? Yoksa size bir şeyler hazırlayayım mı?"Bạn đã no chưa? Hay là tôi chuẩn bị gì đó cho bạn?Thêm hậu tố '-nUz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'tokluk'. Hậu tố này thể hiện sự sở hữu của 'bạn' (số nhiều/lịch sự).
-
"Bu kadar yemeğe rağmen tokluk belirtisi yok."Ăn nhiều như vậy rồi mà không có dấu hiệu no.Từ 'tokluk' ở đây không thêm hậu tố sở hữu. Vì vậy, nó mang nghĩa chung chung là 'sự no' (không của riêng ai).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Tokluğa ulaşmak, sağlıklı bir yaşam tarzının önemli bir parçasıdır."Đạt được trạng thái no bụng là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh.Từ 'tokluk' kết thúc bằng nguyên âm 'u' (nguyên âm sau), nên hậu tố dative '-a' được chọn để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Vì 'tokluk' kết thúc bằng phụ âm 'k' và hậu tố '-a' bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Do đó, 'tokluk' + '-a' trở thành 'tokluğ**a**'.
-
"Uzun süreli diyetlerden sonra, nihayet toklukta hissettiğim bir döneme girdim."Sau những chế độ ăn kiêng dài ngày, cuối cùng tôi đã bước vào một giai đoạn mà tôi cảm thấy no bụng.Từ 'tokluk' kết thúc bằng nguyên âm 'u' (nguyên âm sau), nên hậu tố locative '-da' được chọn để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Vì 'tokluk' kết thúc bằng phụ âm 'k' (phụ âm vô thanh) và hậu tố '-da' bắt đầu bằng 'd' (phụ âm hữu thanh), 'd' biến đổi thành 't' (hòa hợp phụ âm). Do đó, 'tokluk' + '-da' trở thành 'tokluk**ta**'.
-
"Öğle yemeğinin ardından hissettiğim tokluktan dolayı tatlı yemek istemedim."Vì cảm giác no bụng sau bữa trưa, tôi không muốn ăn đồ ngọt.Từ 'tokluk' kết thúc bằng nguyên âm 'u' (nguyên âm sau), nên hậu tố ablative '-dan' được chọn để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Vì 'tokluk' kết thúc bằng phụ âm 'k' (phụ âm vô thanh) và hậu tố '-dan' bắt đầu bằng 'd' (phụ âm hữu thanh), 'd' biến đổi thành 't' (hòa hợp phụ âm). Do đó, 'tokluk' + '-dan' trở thành 'tokluk**tan**'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
