toplanmış
/topɫɑnˈmɯʃ/
tập hợp
Orta (B1)
Anlam "toplanmış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir araya getirilmiş, biriktirilmiş veya derlenmiş olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được tập hợp lại; đã được thu thập hoặc tích lũy.
Örnekler (Ví dụ)
"Toplanmış yapraklar bahçede yığılmıştı."
"Những chiếc lá đã được thu gom chất đống trong vườn."
"Bu kitapta yazarın toplanmış şiirleri yer alıyor."
"Cuốn sách này bao gồm những bài thơ đã được tập hợp của tác giả."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
'-mış' là hậu tố được sử dụng để tạo thành tính từ từ động từ, diễn tả trạng thái hoàn thành hoặc quá khứ. Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi sử dụng hậu tố này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai
-
"Yarın bütün çöpler toplanacak."Ngày mai, tất cả rác sẽ được thu gom.Hậu tố '-acak' được thêm vào sau gốc 'toplan' của từ 'toplanmış' để tạo thành thì tương lai bị động (passive future tense). Vì nguyên âm cuối của 'toplan' là 'a' nên hậu tố là '-acak' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Gelecek hafta bağışlar toplanılacak."Các khoản quyên góp sẽ được thu thập vào tuần tới.Hậu tố '-ılacak' được thêm vào sau gốc 'toplan' của từ 'toplanmış' để tạo thành thì tương lai bị động (passive future tense), đồng thời thể hiện ý nghĩa 'bị động'. Vì nguyên âm cuối của 'toplan' là 'a' nên hậu tố là '-ılacak' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Bu kitaplar kütüphaneye toplanılacak."Những cuốn sách này sẽ được thu thập về thư viện.Hậu tố '-ılacak' được thêm vào sau gốc 'toplan' của từ 'toplanmış' để tạo thành thì tương lai bị động (passive future tense), đồng thời thể hiện ý nghĩa 'bị động'. Vì nguyên âm cuối của 'toplan' là 'a' nên hậu tố là '-ılacak' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şu anda tüm çöpler toplanıyor."Hiện tại, tất cả rác đang được thu gom.Hậu tố '-yor' được thêm vào sau động từ 'toplan', biến 'toplan' thành 'toplanıyor' để diễn tả thì hiện tại tiếp diễn. 'Toplanmış' đã được giản lược thành 'toplan' (dạng gốc hơn) để phù hợp với cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn. Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ.
-
"Ormanda mantarlar toplanılıyor."Nấm đang được thu thập trong rừng.Hậu tố '-yor' được thêm vào sau gốc động từ 'toplan'. Âm đệm '-ı-' được thêm vào giữa 'toplan' và '-yor' để tránh hai nguyên âm liền kề. 'Toplanılmış' đã được giản lược thành 'toplan' để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn và cần âm đệm để nối.
-
"Kitaplar kütüphanede yeniden toplanılıyor."Sách đang được thu thập lại trong thư viện.Hậu tố '-yor' được thêm vào sau gốc động từ 'toplan'. Âm đệm '-ı-' được thêm vào giữa 'toplan' và '-yor' để tránh hai nguyên âm liền kề. 'Toplanılmış' đã được giản lược thành 'toplan' để phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn và cần âm đệm để nối.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
