trende
/tɾenˈde/
trên tàu
Temel (A2)
Anlam "trende" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Trende olmak; trenin içinde veya üzerinde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Trende uyuyakaldım ve durağımı kaçırdım."
"Tôi ngủ thiếp đi trên tàu và lỡ mất trạm của mình."
"Trende kitap okumak en sevdiğim aktivitelerden biridir."
"Đọc sách trên tàu là một trong những hoạt động yêu thích của tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm: 'e' trong 'trend' và hậu tố '-de' tuân theo hòa hợp nguyên âm hai chiều (e-i-a-ı/ö-ü-e-i). 'trend' (tàu hỏa) + '-de' (ở, tại, trên - Dative Case)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tren |
Tren istasyona yaklaşıyor.
(Tàu đang đến gần nhà ga.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | treni |
Çocuk treni izliyor.
(Đứa trẻ đang xem đoàn tàu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | trene |
Trene bindim.
(Tôi đã lên tàu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | trende |
Trende uyudum.
(Tôi đã ngủ trên tàu.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | trenden |
Trenden indim.
(Tôi đã xuống tàu.) |
| Plural (Çoğul) | trenler |
Trenler gecikmeli geliyor.
(Các chuyến tàu đến trễ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
