(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üzerinde
A2
Edat A2 Tổng quát

üzerinde

/yzeɾinde/
trên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üzerinde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin üst kısmında, bir şeyi kaplayarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phía trên hoặc cao hơn cái gì đó; băng qua từ bên này sang bên kia.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kitap masanın üzerinde."

    "Quyển sách ở trên bàn."

  • "İstanbul Boğazı üzerinde birçok köprü var."

    "Có nhiều cây cầu trên eo biển Bosphorus, Istanbul."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

üstünde(Ở trên) tepesinde(Trên đỉnh)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi sử dụng các hậu tố kèm theo. Ví dụ: 'masa' (bàn) -> 'masanın üzerinde' (trên bàn). Trong trường hợp này, hậu tố '-in' và '-de' biến đổi theo nguyên tắc hòa phối nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)