(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bütün
A1
isim A1 Tổng quát

bütün

/byˈtyn/
toàn bộ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bütün" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tamamı, hepsi; eksiksiz, tam olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái toàn bộ, hoàn chỉnh; toàn bộ phạm vi hoặc tổng số.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bütün gün çalıştım."

    "Tôi đã làm việc cả ngày."

  • "Bütün dünya onu tanıyor."

    "Cả thế giới biết anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'bütünü' (của toàn bộ - sở hữu cách).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bütün
Bütün gün çalıştım.
(Tôi đã làm việc cả ngày.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bütünü
Pastanın bütününü yedim.
(Tôi đã ăn toàn bộ chiếc bánh.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bütüne
Bütüne odaklanmalıyız.
(Chúng ta phải tập trung vào toàn bộ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bütünde
Sorun bütünde değil, detayda gizli.
(Vấn đề không nằm ở tổng thể mà ẩn chứa trong chi tiết.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bütünden
Bütünden bir parça aldım.
(Tôi đã lấy một phần từ toàn bộ.)
Plural (Çoğul) bütünler
Bu bütünler bir araya gelerek bir sistem oluşturur.
(Các tổng thể này kết hợp với nhau để tạo thành một hệ thống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "Bütün öğrenciler sınavı geçti."
    Tất cả học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.
    Từ 'bütün' ở đây không thêm hậu tố nào vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'öğrenciler' (học sinh).
  • "Bütünümüzle bu projeye inanıyoruz."
    Chúng tôi tin vào dự án này bằng cả trái tim.
    Hậu tố '-ümüzle' được thêm vào để thể hiện 'bütün' thuộc về ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng tôi). '-ümüz' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ nhất số nhiều, và '-le' (biến thể của 'ile') có nghĩa là 'với'.
  • "Bütününden bir parça aldım."
    Tôi đã lấy một phần từ toàn bộ.
    Hậu tố '-ünden' được thêm vào 'bütün' để chỉ ra 'từ' cái toàn bộ đó. '-den' (hoặc '-dan', '-ten', '-tan' tùy thuộc vào hòa âm nguyên âm) là hậu tố chỉ cách ly khai (ablative case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)