(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hepsi
A1
isim A1 Chung

hepsi

/hepˈsi/
tất cả
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hepsi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bütün bir grubun veya şeyin tamamı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tất cả mọi thứ hoặc mọi người thuộc một loại cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hepsi buraya gelsin!"

    "Tất cả hãy đến đây!"

  • "Kitapların hepsi masanın üzerinde."

    "Tất cả sách đều ở trên bàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

hiçbiri(không cái nào)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Hepsi' thường được sử dụng để chỉ một nhóm hoặc tập hợp hoàn chỉnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Hediyelerin hepsini Ayşe'ye verdim."
    Tôi đã đưa tất cả quà cho Ayşe.
    Thêm hậu tố '-ni' (hậu tố chỉ định cách tân ngữ xác định - accusative suffix) vào 'hepsi' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'verdim'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (E -> İ).
  • "Çocukların hepsi için dondurma aldım."
    Tôi đã mua kem cho tất cả bọn trẻ.
    Thêm hậu tố '-için' (giới từ 'cho') sau 'hepsi'. Hậu tố '-si' được thêm vào giữa 'hepsi' và 'için' như một đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (third-person singular possessive suffix), nhằm chỉ sự liên hệ giữa 'hepsi' và 'çocukların'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) được tuân thủ (E -> İ).
  • "Elmaların hepsinden birer tane yedim."
    Tôi đã ăn mỗi loại một quả trong tất cả số táo.
    Thêm hậu tố '-den' (hậu tố chỉ định cách ly cách - ablative suffix, mang nghĩa 'từ, trong số') vào 'hepsi' vì nó chỉ một phần được lấy ra từ tổng thể. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (E -> E).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerin hepsinin sınavı geçtiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng tất cả học sinh đã qua bài kiểm tra.
    Hậu tố sở hữu cách '-nin' được thêm vào sau âm đệm 'n'. Cấu trúc câu thuật dẫn gián tiếp (...-dığını söylemek) yêu cầu chủ ngữ của mệnh đề phụ ('öğrencilerin hepsi') phải ở sở hữu cách. Nguyên âm cuối là 'i' nên hậu tố là '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Annem, çocukların hepsine dondurma alacağını belirtti."
    Mẹ tôi cho biết rằng bà sẽ mua kem cho tất cả bọn trẻ.
    Hậu tố chỉ cách '-e' được thêm vào sau âm đệm 'n'. Trong mệnh đề phụ gián tiếp, hành động 'mua' (almak) hướng tới đối tượng 'tất cả bọn trẻ', đòi hỏi cách chỉ hướng. Nguyên âm cuối là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü) nên hậu tố là '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Komutan, askerlerin hepsini göreve çağırmalarını emretti."
    Chỉ huy đã ra lệnh cho họ gọi tất cả binh lính đến nhận nhiệm vụ.
    Hậu tố đối cách '-i' được thêm vào sau âm đệm 'n'. Trong câu tường thuật mệnh lệnh, 'askerlerin hepsi' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'çağırmak' (gọi), do đó nó phải ở đối cách. Nguyên âm cuối là 'i' nên hậu tố là '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)