tutulmak
[tuˈtulmak]
to be a hit
İyi (B2)
Anlam "tutulmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
beğenilmek, ilgi görmek, başarılı olmak
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şarkı çok tutuldu."
"Bài hát này rất thành công."
"Yeni filmimiz gişede tutulmadı."
"Bộ phim mới của chúng tôi không thành công tại phòng vé."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ phản thân (reflexive) ở dạng bị động (passive voice). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Bu şarkı gençler arasında çok tutulur."Bài hát này rất được giới trẻ yêu thích.Hậu tố '-ulur' được thêm vào để tạo thành dạng bị động của 'tutmak' và chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít. Nguyên âm cuối của gốc từ là 'u' nên chọn '-ulur' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Onun yazdığı romanlar genellikle çok tutulmaz."Những cuốn tiểu thuyết mà anh ấy viết thường không được yêu thích cho lắm.Hậu tố '-ulmaz' được thêm vào để tạo thành dạng phủ định của động từ 'tutulmak' ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman). Nguyên âm cuối của gốc từ là 'u' nên chọn '-ulmaz' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu restoranın yemekleri çok tutuluyor, her zaman kalabalık."Các món ăn của nhà hàng này rất được ưa chuộng, lúc nào cũng đông khách.Mặc dù câu này sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman), dạng bị động của động từ 'tutmak' là 'tutuluyor'. Chúng ta chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn với hậu tố '-yor', và sử dụng âm đệm '-u-' trước '-yor' để nối hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
