rağbet görmek
/ˈɾaː.bet ˈɟœɾ.mec/
được ưa chuộng mạnh mẽ
İyi (B2)
Anlam "rağbet görmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Beğenilmek, ilgi görmek, itibar görmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ưa chuộng mạnh mẽ; nhận được sự ủng hộ hoặc ưu tiên đáng kể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ürün, gençler arasında büyük rağbet görüyor."
"Sản phẩm này được giới trẻ ưa chuộng mạnh mẽ."
"Yeni açılan restoran, kısa sürede büyük rağbet gördü."
"Nhà hàng mới khai trương đã nhanh chóng nhận được sự ưa chuộng lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này có nghĩa đen là "nhìn thấy sự mong muốn". 'Rağbet' là một từ gốc Ả Rập. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các ví dụ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
