tutuşturucu
[tut̪uʃt̪uɾud͡ʒu]
mồi lửa
Orta (B1)
Anlam "tutuşturucu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca alev alabilen, ateşi başlatmak için kullanılan kuru malzeme, örneğin odun veya kağıt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vật liệu khô, dễ cháy, chẳng hạn như gỗ hoặc giấy, được sử dụng để mồi lửa.
Örnekler (Ví dụ)
"Kamp ateşini yakmak için biraz tutuşturucuya ihtiyacımız var."
"Chúng ta cần một ít mồi lửa để đốt lửa trại."
"Sobayı yakarken tutuşturucu kullanmak işi kolaylaştırır."
"Sử dụng mồi lửa giúp việc đốt lò dễ dàng hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
