(Vị trí top_banner)
Hình minh họa başlatmak
B1
Fiil B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

başlatmak

[baʃɫatˈmak]
khởi xướng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "başlatmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi başlatmak veya ortaya çıkarmak; bir şeyin başlamasına neden olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó; gây ra điều gì đó bắt đầu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir proje başlattık."

    "Chúng tôi đã khởi xướng một dự án mới."

  • "Şirket, yeni bir ürün serisi başlattı."

    "Công ty đã khởi xướng một dòng sản phẩm mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teşebbüs etmek(Bắt đầu, tiến hành) ön ayak olmak(Dẫn đầu, đi tiên phong)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với đối tượng trực tiếp (accusative case -i).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)