(Vị trí top_banner)
Hình minh họa un
A1
isim A1 Ẩm thực, Nông nghiệp

un

/un/
bột mì
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "un" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Öğütülmüş tahıllardan elde edilen toz madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bột mì, bột được xay từ ngũ cốc, thường là lúa mì, và được sử dụng để làm bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Annem her sabah taze ekmek yapmak için un kullanır."

    "Mẹ tôi dùng bột mì mỗi sáng để làm bánh mì tươi."

  • "Bu kekin tarifi için iki su bardağı un gerekiyor."

    "Cần hai cốc bột mì cho công thức làm bánh này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gevrek unu(Bột làm bánh quy giòn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Un' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) un
Bu un çok kaliteli.
(Bột mì này rất chất lượng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) unu
Markete gidip unu aldım.
(Tôi đã đi chợ và mua bột mì.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) una
Ekmek yapmak için una su ekledim.
(Tôi thêm nước vào bột mì để làm bánh mì.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) unda
Dolapta biraz un var.
(Có một ít bột mì trong tủ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) undan
Bu kek undan yapıldı.
(Chiếc bánh này được làm từ bột mì.)
Plural (Çoğul) unlar
Farklı çeşitlerde unlar var.
(Có nhiều loại bột mì khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Annem, doğum günü pastası için bir kilo un aldı."
    Mẹ tôi đã mua một cân bột mì cho bánh sinh nhật.
    Từ 'un' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó là tân ngữ trực tiếp (belirtisiz nesne) và không cần hậu tố trong trường hợp này.
  • "Bu kurabiyeler, tam buğday unundan yapılmıştır."
    Những chiếc bánh quy này được làm từ bột mì nguyên cám.
    Hậu tố '-dan' (từ) được thêm vào 'un' để chỉ nguồn gốc. Hòa phối nguyên âm nhỏ (e-den -> a-dan) được áp dụng.
  • "Ekmek yapmak için una su ekledim."
    Tôi đã thêm nước vào bột mì để làm bánh mì.
    Hậu tố '-a' (vào) được thêm vào 'un' để chỉ hướng. Vì 'un' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm lớn (u -> a) được áp dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)