toz
/toz/
bụi
Başlangıç (A1)
Anlam "toz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ufalanmış, kuruyup dağılmış durumdaki toprak, kireç, kömür vb.nin çok küçük parçacıkları.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bụi, phấn; đất khô mịn hoặc các hạt chất thải nhỏ.
Örnekler (Ví dụ)
"Araba toz içinde kalmış."
"Chiếc xe hơi phủ đầy bụi."
"Raflardaki tozları sildim."
"Tôi đã lau bụi trên các kệ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Toz' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | toz |
Masada toz var.
(Có bụi trên bàn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tozu |
Dolaptaki tozu aldım.
(Tôi đã phủi bụi trong tủ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | toza |
Bu ilaç toza karşı alerjisi olanlar için.
(Loại thuốc này dành cho những người bị dị ứng với bụi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tozda |
Havadaki tozda polen var.
(Trong bụi trong không khí có phấn hoa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tozdan |
Tozdan nefes alamıyorum.
(Tôi không thể thở được vì bụi.) |
| Plural (Çoğul) | tozlar |
Her yerde tozlar vardı.
(Ở khắp mọi nơi đều có bụi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Arabayı yıkadıktan sonra her yer tozlandı."Sau khi rửa xe, mọi thứ đều bị phủ bụi.Thêm hậu tố '-lan' vào 'toz' để tạo thành động từ 'tozlanmak' (bị phủ bụi). Hậu tố '-dı' sau 'tozlan' là hậu tố thì quá khứ (quá khứ xác định) ngôi thứ 3 số ít, và '-n' là âm đệm.
-
"Bu eski kitapların sayfaları toz içinde."Các trang sách cũ này đầy bụi.Thêm hậu tố '-da' (biến thể của '-de' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'toz' để biểu thị trạng thái 'ở trong, ở trên'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng vì nguyên âm cuối của 'toz' là 'o' (thuộc nhóm A/I/O/U -> A/I).
-
"Tozları silmek için nemli bir bez kullan."Hãy sử dụng một miếng vải ẩm để lau bụi.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ı' (đối cách xác định) vào 'toz'. Hậu tố số nhiều được thêm vào vì đang nói đến 'những hạt bụi' nói chung. '-ı' là hậu tố đối cách xác định, cho biết đối tượng trực tiếp của hành động 'lau' (silmek).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Odaya girince her yer tozlanmıştı."Khi bước vào phòng, mọi thứ đã bị phủ đầy bụi.'toz' biến đổi thành 'tozlan-' (động từ 'bị phủ bụi') bằng cách thêm hậu tố '-lan' (trở thành, bị). Vì 'toz' kết thúc bằng phụ âm, nên '-lan' được thêm trực tiếp. Sau đó '-mıştı' (thì quá khứ hoàn thành) được thêm vào động từ 'tozlan-'.
-
"Pencereyi açınca, dışarıdan gelen tozlar her yeri kapladı."Ngay khi mở cửa sổ, bụi từ bên ngoài bay vào phủ kín mọi nơi.'tozlar' là dạng số nhiều của 'toz' (bụi), được tạo bằng cách thêm hậu tố '-lar'. Vì nguyên âm cuối của 'toz' là 'o', nên '-lar' được chọn thay vì '-ler' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Temizlikçi gelince tozları alacak."Khi người dọn dẹp đến, cô ấy sẽ lau bụi.'tozları' là dạng xác định của 'tozlar' (những hạt bụi), được tạo bằng cách thêm hậu tố '-ları'. Do 'tozlar' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
