(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tanınmamış
B2
Sıfat (Adjective) B2 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Văn học

tanınmamış

/tɑ.nɯn.mɑˈmɯʃ/
nhân vật ít tên tuổi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tanınmamış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Henüz yeterince bilinmeyen veya ün kazanmamış; belirsiz, muğlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được khám phá hoặc biết đến; không chắc chắn, mơ hồ, tối tăm, không rõ ràng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, tanınmamış bir yazardı ama yazdıkları çok etkileyiciydi."

    "Anh ấy là một nhà văn ít tên tuổi, nhưng những gì anh ấy viết rất ấn tượng."

  • "Tanınmamış sanatçıların eserleri bu sergide yer alıyor."

    "Các tác phẩm của các nghệ sĩ ít tên tuổi được trưng bày trong triển lãm này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

belirsiz(không rõ ràng) meçhul(vô danh)

Zıt Anlamlılar

ünlü(nổi tiếng) tanınmış(quen thuộc, nổi tiếng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo nguyên âm cuối của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể phản thân
  • "O, tanınmamışlığıyla değil, yeteneğiyle övündü."
    Anh ấy tự hào về tài năng của mình chứ không phải về sự vô danh của mình.
    Từ 'tanınmamış' được biến đổi thành danh từ 'tanınmamışlık' (sự vô danh) bằng hậu tố '-lık'. Sau đó, thêm hậu tố sở hữu '-ı' và giới từ '-yla' (với). Phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm theo quy tắc biến âm.
  • "Sanatçı, tanınmamışken bile her gün yeni bir esere hazırlandı."
    Ngay cả khi còn vô danh, người nghệ sĩ vẫn tự chuẩn bị cho một tác phẩm mới mỗi ngày.
    Từ 'tanınmamış' được thêm hậu tố trạng từ '-ken', có nghĩa là 'khi', 'trong khi'. Hậu tố này biến tính từ thành một trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
  • "Yazar, tanınmamışlardan biri olarak görülmekten çekiniyordu."
    Nhà văn đã e ngại việc bị xem là một trong những người vô danh.
    Từ 'tanınmamış' được dùng như danh từ, được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố cách ly '-dan' (từ, trong số). Các hậu tố tuân theo luật hòa phối nguyên âm lớn: nguyên âm cuối 'ı' của gốc yêu cầu các hậu tố chứa nguyên âm 'a'.
Thì Tương lai
  • "Bu sergide, gelecekte tanınmamış sanatçıların eserleri sergilenecek."
    Trong triển lãm này, các tác phẩm của các nghệ sĩ chưa được biết đến sẽ được trưng bày trong tương lai.
    Hậu tố '-ların' được thêm vào 'tanınmamış' để tạo thành dạng số nhiều sở hữu cách (genitive plural), chỉ những nghệ sĩ 'chưa được biết đến'. Vì 'tanınmamış' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Onun gibi tanınmamış bir yazar, gelecekte çok ünlü olacak."
    Một nhà văn chưa được biết đến như anh ấy, sẽ rất nổi tiếng trong tương lai.
    Từ 'tanınmamış' ở đây không thêm hậu tố vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'yazar' (nhà văn).
  • "Tanınmamışlığın gelecekteki etkileri üzerine bir araştırma yapılacak."
    Một nghiên cứu về những ảnh hưởng trong tương lai của sự vô danh sẽ được thực hiện.
    Hậu tố '-lığın' được thêm vào 'tanınmamış' để tạo thành danh từ trừu tượng 'sự vô danh' ở dạng sở hữu (genitive). Vì 'tanınmamış' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu resimdeki sanatçı henüz tanınmamış biri."
    Nghệ sĩ trong bức tranh này vẫn là một người chưa được biết đến.
    Từ 'tanınmamış' không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'biri' (một người). Trong câu danh từ, tính từ không cần chia.
  • "Onun şiirleri tanınmamış eserlerdir."
    Những bài thơ của anh ấy là những tác phẩm chưa được biết đến.
    Từ 'tanınmamış' không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'eserlerdir' (là những tác phẩm). Trong câu danh từ, tính từ không cần chia.
  • "Bu bölgedeki potansiyel, tanınmamış bir zenginliktir."
    Tiềm năng ở khu vực này là một sự giàu có chưa được biết đến.
    Từ 'tanınmamış' không biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'zenginliktir' (là sự giàu có). Trong câu danh từ, tính từ không cần chia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)