(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unutulmak
B2
Fiil (Verb) B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Lịch sử, Xã hội học

unutulmak

/uˈnutulmak/
chìm vào quên lãng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "unutulmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hatırlanmamak, akıldan çıkmak, unutulmuş duruma gelmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dần dần biến mất khỏi sự chú ý của công chúng hoặc trí nhớ; trở nên không ai biết đến hoặc bị lãng quên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Olaylar yavaş yavaş unutulmaya başlandı."

    "Các sự kiện dần dần bắt đầu chìm vào quên lãng."

  • "Sanatçı, ölümünden sonra hızla unutuldu."

    "Người nghệ sĩ nhanh chóng bị lãng quên sau khi qua đời."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gözden düşmek(mất uy tín, không còn được ưa chuộng) hafızalardan silinmek(bị xóa khỏi trí nhớ)

Zıt Anlamlılar

hatırlanmak(được nhớ đến) unutmamak(không quên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ở thể bị động. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Eski anılar, zamanla zihnimizin derinliklerinde unutularak silikleşir."
    Những kỷ niệm cũ, theo thời gian, mờ dần đi khi chúng bị lãng quên trong sâu thẳm tâm trí chúng ta.
    Từ 'unutulmak' (bị lãng quên) đã được chia thành 'unutularak'. Hậu tố '-arak' được thêm vào gốc động từ 'unutul'. Nguyên âm cuối của gốc 'unutul' là 'u', nên hậu tố được chọn là '-arak' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (a, ı, o, u -> -arak; e, i, ö, ü -> -erek), mang nghĩa 'bằng cách/khi bị lãng quên'.
  • "Değerli eşyalar, iyi korunmayarak kolayca unutularak kaybolabilir."
    Những món đồ quý giá, nếu không được bảo quản tốt, có thể dễ dàng bị mất mát do bị lãng quên.
    Từ 'unutulmak' (bị lãng quên) đã được chia thành 'unutularak'. Hậu tố '-arak' được thêm vào gốc động từ 'unutul'. Nguyên âm cuối của gốc 'unutul' là 'u', nên hậu tố được chọn là '-arak' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (a, ı, o, u -> -arak; e, i, ö, ü -> -erek), mang nghĩa 'bằng cách/do bị lãng quên'.
  • "Toplumun sorunları çözülmeyerek ve sürekli göz ardı edilerek unutularak daha da büyüdü."
    Các vấn đề của xã hội, bằng cách không được giải quyết và liên tục bị bỏ qua, đã trở nên trầm trọng hơn khi bị lãng quên.
    Từ 'unutulmak' (bị lãng quên) đã được chia thành 'unutularak'. Hậu tố '-arak' được thêm vào gốc động từ 'unutul'. Nguyên âm cuối của gốc 'unutul' là 'u', nên hậu tố được chọn là '-arak' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (a, ı, o, u -> -arak; e, i, ö, ü -> -erek), mang nghĩa 'bằng cách/khi bị lãng quên'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)