(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unutmamak
B1
Fiil (Verb) B1 Chung

unutmamak

/unutˈmɑmɑk/
không quên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "unutmamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aklında tutmak, zihinden çıkarmamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhớ hoặc nhận thức được điều gì đó quan trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doğum günümü unutmadığın için teşekkür ederim."

    "Cảm ơn vì bạn đã không quên ngày sinh nhật của tôi."

  • "Olanları asla unutmayacağım."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên những gì đã xảy ra."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'unutmamak' (không quên) thường được sử dụng với cách đối cách (Accusative case) khi có một đối tượng cụ thể bị 'không quên'. Ví dụ: 'Kitabı unutmamalıyım' (Tôi không được quên cuốn sách). Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Ders çalışırken önemli noktaları unutmayarak not almalısın."
    Khi học bài, bạn nên ghi chú mà không quên những điểm quan trọng.
    Từ gốc 'unutmamak' (không quên) được biến đổi thành 'unutmayarak'. Hậu tố động trạng từ cách thức '-arak' được thêm vào sau gốc phủ định của động từ ('unutma-'). Vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố '-arak' bắt đầu bằng nguyên âm 'a', chữ đệm 'y' được thêm vào giữa để tạo thành 'unutmayarak'.
  • "Verdiğin sözleri unutmayarak her zaman tutmalısın."
    Bạn nên luôn giữ những lời hứa của mình mà không quên chúng.
    Từ gốc 'unutmamak' (không quên) được biến đổi thành 'unutmayarak'. Hậu tố động trạng từ cách thức '-arak' được thêm vào sau gốc phủ định của động từ ('unutma-'). Vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố '-arak' bắt đầu bằng nguyên âm 'a', chữ đệm 'y' được thêm vào giữa để tạo thành 'unutmayarak'.
  • "İlaçlarını düzenli olarak unutmayarak almalısın ki iyileşesin."
    Bạn nên uống thuốc đều đặn mà không quên để mau khỏi bệnh.
    Từ gốc 'unutmamak' (không quên) được biến đổi thành 'unutmayarak'. Hậu tố động trạng từ cách thức '-arak' được thêm vào sau gốc phủ định của động từ ('unutma-'). Vì gốc động từ kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố '-arak' bắt đầu bằng nguyên âm 'a', chữ đệm 'y' được thêm vào giữa để tạo thành 'unutmayarak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)