(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üretici
B1
isim B1 General

üretici

/y.ɾe.ti.dʒi/
người làm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üretici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şey üreten kişi veya kuruluş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hoặc vật tạo ra, chế tạo ra cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu fabrika, otomobil üreticisidir."

    "Nhà máy này là một nhà sản xuất ô tô."

  • "Türkiye önemli bir tekstil üreticisidir."

    "Thổ Nhĩ Kỳ là một nhà sản xuất dệt may quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yapımcı(Nhà sản xuất) imalatçı(Người chế tạo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu bölgedeki üretici misiniz?"
    Bạn có phải là nhà sản xuất ở khu vực này không?
    Thêm hậu tố '-si' (biến đổi thành 'siniz' do hòa âm nguyên âm và ngôi thứ hai số nhiều) để thể hiện 'bạn là' và hậu tố nghi vấn 'mi' phù hợp với nguyên âm 'i' đứng trước.
  • "Otomobil üreticisi mi?"
    Anh ấy/Cô ấy/Nó có phải là nhà sản xuất ô tô không?
    Từ 'üretici' không thêm hậu tố sở hữu. Hậu tố nghi vấn 'mi' phù hợp với nguyên âm 'i' đứng trước.
  • "Türkiye'de iyi bir zeytinyağı üreticisi mi var?"
    Ở Thổ Nhĩ Kỳ có nhà sản xuất dầu ô liu tốt nào không?
    Từ 'üretici' không thêm hậu tố sở hữu. Hậu tố nghi vấn 'mi' phù hợp với nguyên âm 'i' đứng trước.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Genel Müdür, bu ürünün üreticisinin pazarlama stratejisini değiştireceğini duyurdu."
    Tổng giám đốc thông báo rằng nhà sản xuất của sản phẩm này sẽ thay đổi chiến lược tiếp thị của họ.
    Từ gốc 'üretici' kết hợp với: - Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít '-si' (üretici + s[phụ âm đệm] + i). Nguyên âm cuối của 'üretici' là 'i', nên hậu tố sở hữu cách là '-i' và cần phụ âm đệm 's' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm (i -> i). - Hậu tố thuộc cách '-nin' (üreticisi + n[phụ âm đệm] + in). Nguyên âm cuối của 'üreticisi' là 'i', nên hậu tố thuộc cách là '-in' và cần phụ âm đệm 'n' vì phần trước kết thúc bằng nguyên âm. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm (i -> i). 'üreticisinin' là chủ ngữ của mệnh đề phụ trong câu thuật dẫn gián tiếp. - Không có biến âm phụ âm nào xảy ra.
  • "Bakan, hükümetin üreticilere destek sağladığını açıkladı."
    Bộ trưởng tuyên bố rằng chính phủ đã cung cấp sự hỗ trợ cho các nhà sản xuất.
    Từ gốc 'üretici' kết hợp với: - Hậu tố số nhiều '-ler' (üretici + ler). Nguyên âm cuối của 'üretici' là 'i', nên hậu tố số nhiều là '-ler' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). - Hậu tố chỉ cách '-e' (üreticiler + e). Nguyên âm cuối của 'üreticiler' là 'e', nên hậu tố chỉ cách là '-e' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). - Không có biến âm phụ âm hay phụ âm đệm nào được sử dụng trong trường hợp này.
  • "Uzmanlar, üreticilerin bu konuda daha dikkatli olması gerektiğini vurguladı."
    Các chuyên gia nhấn mạnh rằng các nhà sản xuất nên cẩn thận hơn về vấn đề này.
    Từ gốc 'üretici' kết hợp với: - Hậu tố số nhiều '-ler' (üretici + ler). Nguyên âm cuối của 'üretici' là 'i', nên hậu tố số nhiều là '-ler' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). - Hậu tố thuộc cách '-in' (üreticiler + in). Nguyên âm cuối của 'üreticiler' là 'e', nên hậu tố thuộc cách là '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). 'üreticilerin' là chủ ngữ của mệnh đề phụ trong câu thuật dẫn gián tiếp. - Không có biến âm phụ âm hay phụ âm đệm nào được sử dụng trong trường hợp này.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu bölgedeki üreticiler daha fazla organik ürün üretebilseler."
    Ước gì những nhà sản xuất ở khu vực này có thể sản xuất nhiều sản phẩm hữu cơ hơn.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'üreticiler' để chỉ số nhiều (những nhà sản xuất). Thể giả định '-ebilseler' thể hiện mong muốn/ước ao.
  • "Umarım hükümet, yerli üreticilere daha fazla destek vere."
    Tôi hy vọng chính phủ sẽ hỗ trợ nhiều hơn cho các nhà sản xuất trong nước.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'üreticilere' để chỉ cách gián tiếp (cho các nhà sản xuất). 'Vere' là dạng İstek Kipi của động từ 'vermek' (cho), thể hiện mong muốn.
  • "İyi ki bu ülkenin üreticisi kaliteli ürünler yapıyor."
    Thật tốt là nhà sản xuất của đất nước này đang làm ra những sản phẩm chất lượng.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'üreticisi' để chỉ sở hữu (nhà sản xuất của đất nước). Ở đây không dùng İstek Kipi, nhưng câu thể hiện sự hài lòng.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Pazarda yerel üreticiyi desteklemeliyiz."
    Chúng ta nên ủng hộ nhà sản xuất địa phương ở chợ.
    Thêm hậu tố trạng cách đối tượng (accusative) '-i' vào sau từ 'üretici' (với âm đệm 'y' để nối hai nguyên âm). Vì nguyên âm cuối của 'üretici' là 'i', hậu tố phải tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều và trở thành '-i'.
  • "Bu peynir, o üreticinin en iyi ürünüdür."
    Phô mai này là sản phẩm tốt nhất của nhà sản xuất đó.
    Thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-in' vào sau từ 'üretici' (với âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm). Vì nguyên âm cuối của 'üretici' là 'i', hậu tố phải tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều và trở thành '-in'.
  • "Dedem, bu bölgenin en eski zeytinyağı üreticisiydi."
    Ông tôi đã từng là nhà sản xuất dầu ô liu lâu đời nhất của vùng này.
    Thêm hậu tố quá khứ '-di' vào sau từ 'üreticisi' (nhà sản xuất của...). Vì nguyên âm cuối của 'üreticisi' là 'i', hậu tố quá khứ (-di) phải tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều và trở thành '-di'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)