tüketici
/ty.ke.ti.dʒi/
người tiêu dùng
Temel (A2)
Anlam "tüketici" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mal veya hizmetleri kişisel kullanım için satın alan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người tiêu dùng, người mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cá nhân.
Örnekler (Ví dụ)
"Tüketiciler, bu ürünün fiyatını çok yüksek buluyor."
"Người tiêu dùng thấy giá của sản phẩm này quá cao."
"Yeni tüketici hakları yasası yürürlüğe girdi."
"Luật về quyền lợi người tiêu dùng mới đã có hiệu lực."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý. 'Tüketici' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tüketici |
Tüketici hakları önemlidir.
(Quyền lợi của người tiêu dùng rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tüketiciyi |
Şirket tüketiciyi memnun etmeli.
(Công ty phải làm hài lòng người tiêu dùng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tüketiciye |
Kampanya tüketiciye yönelik.
(Chiến dịch này nhắm đến người tiêu dùng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tüketicide |
Tüketicide bilinç artıyor.
(Ý thức đang tăng lên ở người tiêu dùng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tüketiciden |
Tüketiciden geri bildirim almak önemli.
(Nhận phản hồi từ người tiêu dùng là rất quan trọng.) |
| Plural (Çoğul) | tüketiciler |
Tüketiciler bilinçli seçimler yapmalıdır.
(Người tiêu dùng nên đưa ra những lựa chọn sáng suốt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
