uslu
/usˈlu/
ngoan ngoãn
Temel (A2)
Anlam "uslu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Söz dinleyen, yaramazlık yapmayan, terbiyeli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cư xử đúng mực, có giáo dục; ngoan ngoãn và lịch sự.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim köpeğim çok uslu, kimseye havlamaz."
"Con chó của tôi rất ngoan, nó không sủa ai cả."
"Uslu bir çocuk olursan, sana şeker alacağım."
"Nếu con ngoan, mẹ sẽ mua kẹo cho con."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uslu |
O çok uslu bir çocuk.
(Cậu ấy là một đứa trẻ rất ngoan.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | usluyu |
Annesi usluyu ödüllendirdi.
(Mẹ đã khen thưởng đứa trẻ ngoan.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | usluya |
Öğretmen usluya güvendi.
(Giáo viên tin tưởng vào đứa trẻ ngoan.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | usluda |
Usluda bir değişiklik gördüm.
(Tôi thấy một sự thay đổi ở người tử tế (ngoan ngoãn).) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | usludan |
Usludan böyle bir davranış beklemezdim.
(Tôi không mong đợi một hành vi như vậy từ một người tử tế (ngoan ngoãn).) |
| Plural (Çoğul) | uslular |
Uslular her zaman takdir edilir.
(Những người tử tế (ngoan ngoãn) luôn được đánh giá cao.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
