(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yaramazlık
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày

yaramazlık

/jaɾamazˈɫɯk/
trò nghịch ngợm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yaramazlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çocukların veya gençlerin uslu durmaması, söz dinlememesi durumu; haylazlık, şımarıklık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi nghịch ngợm, quậy phá, gây rối, đặc biệt ở trẻ con.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocukların yaramazlıkları bazen anne babaları çileden çıkarır."

    "Sự nghịch ngợm của trẻ con đôi khi khiến bố mẹ phát điên."

  • "Oğlumun yaramazlıklarına artık dayanamıyorum."

    "Tôi không thể chịu đựng được những trò nghịch ngợm của con trai tôi nữa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

usluluk(sự ngoan ngoãn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) có thể ảnh hưởng đến hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yaramazlık
Çocukların yaramazlığı bazen dayanılmaz olabilir.
(Sự nghịch ngợm của trẻ con đôi khi có thể không thể chịu đựng được.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yaramazlığı
Annem, kardeşimin yaramazlığı yüzünden çok sinirlendi.
(Mẹ tôi rất tức giận vì sự nghịch ngợm của em trai tôi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yaramazlığa
Öğretmen, yaramazlığa hiç tahammül edemez.
(Giáo viên hoàn toàn không thể chịu đựng được sự nghịch ngợm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yaramazlıkta
Yaramazlıkta sınır tanımıyor.
(Nó không có giới hạn trong sự nghịch ngợm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yaramazlıktan
Yaramazlıktan usandım artık.
(Tôi đã chán ngấy sự nghịch ngợm rồi.)
Plural (Çoğul) yaramazlıklar
Çocukların yaramazlıkları bitmek bilmiyor.
(Những trò nghịch ngợm của bọn trẻ dường như không bao giờ kết thúc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Öğretmen, sınıftaki yaramazlığa çok sinirlendi."
    Giáo viên đã rất tức giận với sự nghịch ngợm trong lớp.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'yaramazlık' để chỉ đối tượng mà sự tức giận hướng đến.
  • "Annem, kardeşimin yaramazlığına dayanamıyor."
    Mẹ tôi không thể chịu đựng được sự nghịch ngợm của em trai tôi.
    Thêm hậu tố '-ına' (hướng cách và sở hữu) vào 'yaramazlık' để chỉ sự nghịch ngợm thuộc về em trai và là đối tượng mà mẹ không thể chịu đựng.
  • "Babam, küçükken benim yaramazlığıma çok gülermiş."
    Bố tôi kể rằng hồi nhỏ, bố hay cười vì sự nghịch ngợm của tôi.
    Thêm hậu tố '-ıma' (hướng cách và sở hữu) vào 'yaramazlık' để chỉ sự nghịch ngợm thuộc về 'tôi' và là đối tượng mà bố cười.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Annem, çocukların bu yaramazlığının kendisini çok üzdüğünü söyledi."
    Mẹ tôi nói rằng sự nghịch ngợm này của bọn trẻ đã làm bà rất buồn.
    Từ "yaramazlık" đã được biến đổi thành "yaramazlığının". Đầu tiên, hậu tố sở hữu "-ı" được thêm vào (yaramazlık + -ı), do từ gốc kết thúc bằng 'k' và nối với nguyên âm, 'k' biến âm thành 'ğ' (consonant mutation) theo quy tắc PÇTK -> BDCĞ, tạo thành "yaramazlığı". Sau đó, âm đệm "-n-" và hậu tố sở hữu/chủ ngữ "-ın" được thêm vào (yaramazlığı + -n- + -ın), theo hòa phối nguyên âm, để tạo thành "yaramazlığının". Cấu trúc này cần thiết vì "yaramazlığının" là chủ ngữ của mệnh đề phụ trong câu thuật dẫn gián tiếp ("yaramazlığının kendisini çok üzdüğünü").
  • "Müdür, öğrencilere bu yaramazlığın sonuçlarının ciddi olacağını açıkladı."
    Hiệu trưởng giải thích với học sinh rằng hậu quả của sự nghịch ngợm này sẽ nghiêm trọng.
    Từ "yaramazlık" đã được biến đổi thành "yaramazlığın". Hậu tố sở hữu cách "-ın" (genitive case) được thêm vào (yaramazlık + -ın), do từ gốc kết thúc bằng 'k' và nối với nguyên âm, 'k' biến âm thành 'ğ' (consonant mutation) theo quy tắc PÇTK -> BDCĞ, tạo thành "yaramazlığın". Hậu tố "-ın" tuân thủ hòa phối nguyên âm. Cấu trúc "yaramazlığın sonuçları" (hậu quả của sự nghịch ngợm) là một phần của mệnh đề phụ trong câu thuật dẫn gián tiếp ("yaramazlığın sonuçlarının... olacağını").
  • "Öğretmen, çocukların sürekli yaramazlıktan şikayetçi olduklarını duydu."
    Cô giáo nghe nói bọn trẻ liên tục phàn nàn về sự nghịch ngợm.
    Từ "yaramazlık" đã được biến đổi thành "yaramazlıktan". Hậu tố "-tan" (cách xuất xứ/ablative case) được thêm vào "yaramazlık". Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm và quy tắc biến đổi phụ âm (ở đây, 'k' KHÔNG biến âm thành 'ğ' vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 't', không phải nguyên âm; thay vào đó, xảy ra biến đổi phụ âm 'd' -> 't' trong hậu tố '-dan' thành '-tan' do từ gốc kết thúc bằng phụ âm cứng 'k'). Cấu trúc "yaramazlıktan şikayetçi olmak" (phàn nàn VỀ sự nghịch ngợm) là một phần của mệnh đề phụ trong câu thuật dẫn gián tiếp ("yaramazlıktan şikayetçi olduklarını").
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Çocuklar bahçede yaramazlık yapıyorlar."
    Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong vườn.
    Hậu tố '-lık' đã được lược bỏ khỏi 'yaramazlık' và thêm hậu tố '-a' (từ 'yaramaz') + '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) + '-lar' (số nhiều ngôi thứ 3) để phù hợp với ngữ pháp. 'Yaramazlık' được biến đổi thành 'yaramaz' để làm gốc cho động từ (nghịch ngợm, quậy phá).
  • "Oğlum sürekli yaramazlıklar yapıyor, beni çok yoruyor."
    Con trai tôi liên tục nghịch ngợm, làm tôi rất mệt mỏi.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào sau 'yaramazlık' vì 'yaramazlık' ở đây là hành động nghịch ngợm được lặp đi lặp lại nhiều lần. '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) được thêm vào để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Kedim vazoyu devirerek yaramazlık yapıyor."
    Con mèo của tôi đang nghịch ngợm bằng cách làm đổ bình hoa.
    Hậu tố '-lık' đã được lược bỏ khỏi 'yaramazlık' và thêm hậu tố '-a' (từ 'yaramaz') + '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) để phù hợp với ngữ pháp. 'Yaramazlık' được biến đổi thành 'yaramaz' để làm gốc cho động từ (nghịch ngợm, quậy phá).
(Vị trí vocab_tab4_inline)