ustalık
[usˈtaɫɯk]
điêu luyện
İyi (B2)
Anlam "ustalık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir işi en iyi şekilde yapma becerisi, maharet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện kỹ năng hoặc sự thành thạo tuyệt vời.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu işte ustalık gerektiriyor."
"Công việc này đòi hỏi sự điêu luyện."
"Piyano çalmakta büyük bir ustalık gösteriyor."
"Anh ấy thể hiện sự điêu luyện lớn trong việc chơi piano."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, u, i, ü' tùy thuộc vào gốc từ. 'Ustalık' là một danh từ trừu tượng hình thành từ tính từ 'usta' (lành nghề, điêu luyện) bằng hậu tố '-lık/lik/luk/lük' (tạo danh từ trừu tượng).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Bu mobilya, ustalıkla yapıldı."Đồ nội thất này được làm một cách khéo léo.Hậu tố '-la' được thêm vào sau 'ustalık' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức thực hiện hành động. Vì 'ustalık' kết thúc bằng 'k' nên không có biến âm phụ âm ở đây.
-
"Yemek, annemin ustalığıyla pişirildi."Món ăn được nấu bằng sự khéo léo của mẹ tôi.Hậu tố '-ıyla' được thêm vào sau 'ustalık' để chỉ phương tiện hoặc công cụ. Ở đây, 'ustalık' (sự khéo léo) được dùng như một phương tiện. Vì nguyên âm cuối của 'ustalık' là 'ı', quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng. Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'ı' và 'ı' gặp nhau.
-
"Tamirat, büyük bir ustalıkla tamamlandı."Việc sửa chữa đã được hoàn thành với một sự khéo léo tuyệt vời.Hậu tố '-la' được thêm vào sau 'ustalık' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức thực hiện hành động. 'Büyük' bổ nghĩa cho 'ustalıkla', nhấn mạnh mức độ khéo léo. Vì 'ustalık' kết thúc bằng 'k' nên không có biến âm phụ âm ở đây.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu mobilyaların yapımındaki ustalıklara hayran kaldım."Tôi rất ngưỡng mộ sự khéo léo trong việc làm ra những món đồ nội thất này.Hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-a' (hướng cách) đã được thêm vào 'ustalık' để chỉ sự khéo léo (số nhiều) được hướng đến (hay 'về'). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Onun yemek yapmadaki ustalığı sayesinde harika lezzetler ortaya çıkıyor."Nhờ sự khéo léo của cô ấy trong việc nấu ăn, những hương vị tuyệt vời đã được tạo ra.Hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào 'ustalık' để chỉ sự khéo léo của 'cô ấy'. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm. Hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Resimdeki ustalık, yılların deneyiminin bir sonucu."Sự khéo léo trong bức tranh là kết quả của nhiều năm kinh nghiệm.Hậu tố '-ı' (xác định) đã được thêm vào 'ustalık' để chỉ sự khéo léo cụ thể 'trong bức tranh'. Hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ı -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
