(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maharet
B2
İsim B2 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

maharet

/maːhaːˈɾet/
sự khéo léo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "maharet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi ustalıkla yapma becerisi, hüner.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự khéo léo, tế nhị trong cách cư xử với người khác hoặc trong việc giải quyết các vấn đề khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işte büyük bir maharet gösterdi."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong công việc này."

  • "Müzik aleti çalmak büyük maharet ister."

    "Chơi nhạc cụ đòi hỏi sự khéo léo lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) maharet
Onun en büyük mahareti, insanları güldürmektir.
(Tài năng lớn nhất của anh ấy là làm cho mọi người cười.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mahareti
Onun mahareti herkesi etkiledi.
(Tài năng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) maharete
Bu iş, büyük bir maharete ihtiyaç duyuyor.
(Công việc này đòi hỏi một tài năng lớn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) maharette
O, her zaman kendi maharetinde güvende hisseder.
(Anh ấy luôn cảm thấy an toàn trong tài năng của mình.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) maharetten
Bu başarı, onun doğal maharetten kaynaklanıyor.
(Thành công này đến từ tài năng bẩm sinh của anh ấy.)
Plural (Çoğul) maharetler
Onların birçok maharetleri var.
(Họ có rất nhiều tài năng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)