(Vị trí top_banner)
Hình minh họa utangaç
B1
Sıfat B1 Tâm lý học, Xã hội học

utangaç

/utanˈɡat͡ʃ/
người nhút nhát
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "utangaç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca başkalarıyla iletişim kuramayan, çekingen, sıkılgan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rụt rè, e dè, ngại ngùng khi giao tiếp với người khác; bẽn lẽn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar utangaç ki, yeni insanlarla konuşmakta zorlanıyor."

    "Anh ấy nhút nhát đến nỗi gặp khó khăn khi nói chuyện với người mới."

  • "Utangaç bir çocuk olmasına rağmen, sahnede çok başarılıydı."

    "Mặc dù là một đứa trẻ nhút nhát, nhưng cậu ấy rất thành công trên sân khấu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çekingen(rụt rè) sıkılgan(e thẹn)

Zıt Anlamlılar

girişken(xông xáo) atılgan(táo bạo)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Utangaçlaşan çocuk, annesinin arkasına saklandı."
    Cậu bé trở nên nhút nhát đã trốn sau lưng mẹ.
    Hậu tố '-laş' được thêm vào 'utangaç' để tạo thành động từ 'utangaçlaşmak' (trở nên nhút nhát). Sau đó, '-an' được thêm vào để tạo thành động tính từ 'utangaçlaşan' (trở nên nhút nhát) mô tả cậu bé.
  • "Utangaç bakışlarıyla kendini ele veriyordu."
    Anh ta tự tố cáo mình bằng ánh mắt ngại ngùng.
    Từ 'utangaç' không thay đổi, nhưng 'bakış' (ánh nhìn) được sử dụng, thể hiện một ánh nhìn 'utangaç' (ngại ngùng). Trong ngữ cảnh này, 'utangaç' bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ 'bakış'.
  • "Utangaçlığından dolayı konuşmaktan çekinen bir öğrenciydi."
    Cậu ấy là một học sinh ngần ngại nói chuyện vì sự nhút nhát của mình.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào 'utangaç' để tạo thành danh từ trừu tượng 'utangaçlık' (sự nhút nhát). Hậu tố này biến tính từ thành danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)