(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uygulanabilir
B2
Sıfat B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Kinh doanh

uygulanabilir

/uj.ɡu.ɫa.naˈbi.liɾ/
có thể áp dụng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uygulanabilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uygulanması mümkün olan, tatbik edilebilir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể áp dụng được; thích hợp hoặc liên quan.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kural herkes için uygulanabilirdir."

    "Quy tắc này có thể áp dụng cho tất cả mọi người."

  • "Yeni teknolojiler tarım sektörüne de uygulanabilir."

    "Các công nghệ mới cũng có thể áp dụng cho ngành nông nghiệp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tatbik edilebilir(có thể thi hành) geçerli(có hiệu lực)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'; 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha uygulanabilir
Bu yöntem diğerine göre daha uygulanabilir.
(Phương pháp này khả thi hơn phương pháp kia.)
Superlative (En) en uygulanabilir
Bu, şu anda en uygulanabilir çözüm.
(Đây là giải pháp khả thi nhất hiện tại.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh trực tiếp cho 'uygulanabilir'.
(Không có dạng nhấn mạnh trực tiếp cho 'uygulanabilir'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)