(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geçerli
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Logic, Toán học, Khoa học, Pháp luật

geçerli

/ɡe.t͡ʃeɾ.li/
hợp lệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geçerli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mantık veya gerçeklikte sağlam bir temele sahip; makul veya ikna edici.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có cơ sở vững chắc trong logic hoặc thực tế; hợp lý hoặc có sức thuyết phục.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, geçerli bir sebep değil."

    "Đây không phải là một lý do hợp lệ."

  • "Pasaportunuzun geçerli olduğundan emin olun."

    "Hãy chắc chắn rằng hộ chiếu của bạn còn hiệu lực."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

muteber(đáng tin cậy, có giá trị) haklı(có lý, chính đáng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha geçerli
Bu kanıt daha geçerli.
(Bằng chứng này hợp lệ hơn.)
Superlative (En) En geçerli
Bu, en geçerli yöntem.
(Đây là phương pháp hợp lệ nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh - Không phổ biến với 'geçerli')
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'geçerli'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'geçerli'.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)