(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uygulanamaz
B2
Sıfat B2 Luật

uygulanamaz

/ujɡulanamaz/
không thể thi hành
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uygulanamaz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uygulanması mümkün olmayan, yürürlüğe konulamayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể thi hành; không có khả năng thực thi hoặc đưa vào hiệu lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yasa, mevcut durumda uygulanamaz görünüyor."

    "Luật này, trong tình hình hiện tại, có vẻ không thể thi hành."

  • "Mahkeme kararı, pratikte uygulanamaz olduğu için eleştirildi."

    "Quyết định của tòa án bị chỉ trích vì nó không thể thi hành trong thực tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thay đổi nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)